
Flor Van Den Eynden là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Helmond Sport.
Tiểu sử Flor Van Den Eynden
Flor Van Den Eynden là hậu vệ 26 tuổi của câu lạc bộ Helmond Sport, quốc tịch Belgium. Cầu thủ cao 186 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải, với hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận ra sân với tổng 98 phút thi đấu và điểm trung bình 6,30. Giá trị thị trường hiện tại là 325 nghìn €, còn mức cao nhất 375 nghìn € được ghi nhận vào năm 2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
98Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 98 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 50% | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 98 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/65 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs NAC Breda | B 0-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/30 | 0 | 2/4 | — | 6,41 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Oss | B 1-3 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/28 | 0 | 1/2 | — | 6,34 |
| 03/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Heracles Almelo | H 2-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 2/4 | — | 6,14 |
| 25/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Eindhoven | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 89/97 | 1 | 3/5 | — | 7,26 |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs VVV Venlo | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 27/37 | 2 | 6/9 | — | 7,25 |
| 11/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ MVV Maastricht | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69/75 | 0 | 2/6 | — | 7,29 |
| 06/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs RKC Waalwijk | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/34 | 2 | 4/7 | — | 6,84 |
| 04/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ AZ Alkmaar Youth | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/73 | 2 | 3/5 | V | 6,28 |
| 21/03/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Roda JC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/51 | 2 | 5/5 | — | 7,07 |
| 17/03/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs SC Cambuur Leeuwarden | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/60 | 3 | 4/8 | — | 6,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 28/06/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 30/12/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 11/10/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 02/04/2023 | 22 | 325 nghìn € |
| 03/07/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 07/01/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 09/06/2024 | 23 | 375 nghìn € |
| 09/12/2024 | 24 | 375 nghìn € |
| 08/06/2025 | 24 | 325 nghìn € |
| 15/12/2025 | 25 | 325 nghìn € |
| 20/05/2026 | 25 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 325 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật39
- Tư duy43
- Sức mạnh73
- Thể lực59