
Flavio Santos
Tiền đạoMEX
39Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
—Giá trị
Flavio Santos là tiền đạo 39 tuổi quốc tịch MEX.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/06/2010 | 23 | 500 nghìn € |
| 15/11/2010 | 23 | 750 nghìn € |
| 27/11/2011 | 24 | 850 nghìn € |
| 05/06/2012 | 25 | 900 nghìn € |
| 16/12/2012 | 25 | 900 nghìn € |
| 17/06/2013 | 26 | 900 nghìn € |
| 26/12/2013 | 26 | 1,2 triệu € |
| 31/08/2014 | 27 | 1,0 triệu € |
| 30/09/2015 | 28 | 1,2 triệu € |
| 03/08/2016 | 29 | 1,2 triệu € |
| 15/12/2016 | 29 | 1,0 triệu € |
| 12/08/2019 | 32 | 700 nghìn € |
| 09/01/2020 | 32 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 33 | 550 nghìn € |
| 26/06/2020 | 33 | 500 nghìn € |
| 17/12/2020 | 33 | 500 nghìn € |
| 20/04/2021 | 34 | 500 nghìn € |
| 14/10/2021 | 34 | 500 nghìn € |
| 10/04/2022 | 35 | 500 nghìn € |
| 06/10/2022 | 35 | 300 nghìn € |
| 05/07/2023 | 36 | 300 nghìn € |
| 05/12/2023 | 36 | 200 nghìn € |
| 25/06/2024 | 37 | 150 nghìn € |
| 01/12/2024 | 37 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2013; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Tư duy35
- Sức mạnh46
- Thể lực42
- Kỹ thuật52