
Flavio Moya là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Deportes Limache.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
17Trận ra sân
9Đá chính
674Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
337Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
5,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chilean Cup | 2026 | — | 6 | 4 | 304 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,29 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 4 | 3 | 226 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 69% | 33% | 0 | 0 | 6,11 |
| VĐQG Chile | 2026 | — | 7 | 2 | 144 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 71% | 45% | 1 | 1 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chilean Cup · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 304 phút · điểm TB 5,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 226 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/72 (69%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/15 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/18 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
VĐQG Chile · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 144 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/53 (71%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/20 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | VĐQG Chile | vs Palestino | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | VĐQG Chile | @ Union La Calera | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | VĐQG Chile | vs Nublense | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Chile | vs Everton CD | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Chile | @ Huachipato | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/08/2026 | Chilean Cup | @ Municipal Iquique | B 1-3 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 25/07/2026 | VĐQG Chile | @ Colo Colo | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/07/2026 | Chilean Cup | vs San Marcos de Arica | T 4-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,15 |
| 02/07/2026 | Chilean Cup | vs Coquimbo Unido | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 28/06/2026 | Chilean Cup | vs Municipal Iquique | B 1-4 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/03/2024 | 18 | 250 nghìn € |
| 12/06/2024 | 18 | 400 nghìn € |
| 18/09/2024 | 18 | 550 nghìn € |
| 11/11/2024 | 18 | 450 nghìn € |
| 29/06/2025 | 19 | 450 nghìn € |
| 09/12/2025 | 19 | 450 nghìn € |
| 07/06/2026 | 20 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Universidad de Chile | Deportes Limache | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Universidad de Chile U21 | Universidad de Chile | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Nublense | Universidad de Chile U21 | Cho mượn | — |
| 28/01/2024 | Universidad de Chile U21 | Nublense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Club Universidad de Chile U18 | Universidad de Chile U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật51
- Tư duy48
- Sức mạnh50
- Thể lực45