Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Flavio Junior Bianchi

BariTiền đạoITA
26Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Flavio Junior Bianchi là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Bari.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
1Đá chính
204Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
204Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—612041007270%42%106,73

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 204 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/47 (70%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/19 (42%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 9
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Flavio Junior Bianchi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie Cvs CrotoneH 0-045001002/402/4—6,80
10/10/2026Serie Cvs A.S.D. Giugliano Calcio 1928T 2-030002008/1001/2—6,80
05/10/2026Serie C@ SalernitanaB 1-2dự bị00000—0———
26/09/2026Serie Cvs Cosenza Calcio 1914T 1-015001100/112/3V6,50
19/09/2026Serie C@ AS Sorrento CalcioT 2-126000004/601/2—6,40
16/09/2026Serie Cvs PotenzaH 0-0550010210/1511/2—6,60
12/09/2026Serie C@ AltamuraT 3-0dự bị00000—0———
06/09/2026Serie Cvs CasaranoT 1-033102109/1111/6—7,30
23/08/2026Serie Bvs CremoneseT 1-0dự bị00000—0———
17/08/2026Cúp Quốc gia Ý@ PisaH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 900 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/06/201919100 nghìn €
25/06/202020200 nghìn €
10/01/202120200 nghìn €
20/06/202121250 nghìn €
27/12/202121800 nghìn €
05/06/202222900 nghìn €
21/12/202222900 nghìn €
11/06/202323600 nghìn €
26/12/202323500 nghìn €
02/06/202424650 nghìn €
22/12/202424500 nghìn €
01/06/202525300 nghìn €
10/12/202525250 nghìn €
03/06/202626200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026EmpoliBariChuyển nhượng—
17/09/2025Free PlayerEmpoliChuyển nhượng—
02/07/2025Brescia(1911-2026)Free PlayerTrở lại—
30/06/2022GenoaBrescia(1911-2026)Hết hạn mượn 0.45M €450 nghìn €
29/06/2022Brescia(1911-2026)GenoaCho mượn—
27/01/2022GenoaBrescia(1911-2026)Chuyển nhượng—
29/06/2021LuccheseGenoaCho mượn—
16/09/2020GenoaLuccheseChuyển nhượng—
10/09/2020Genoa U20GenoaChuyển nhượng—
29/06/2018Torino U19Genoa U20Cho mượn—
17/08/2017Genoa U20Torino U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Genoa U20Genoa U20Chuyển nhượng—
31/08/2015Genoa YouthGenoa U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy54
  • Sức mạnh34
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com