
Flavio Alcedo là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Comerciantes Unidos.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
23Trận ra sân
21Đá chính
1.708Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
854Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
7/1Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 23 | 21 | 1.708 | 2 | 0 | 0 | 13 | 4 | 81% | 50% | 7 | 1 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.708 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/13
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 528/647 (81%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 51/123 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 62
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 66/132 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 27
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 44 / 39
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 155
- Phạm lỗi
- 28
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Sporting Cristal | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 39/43 | 0 | 2/5 | — | 6,31 |
| 11/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Juan Pablo II | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 3/3 | — | 6,34 |
| 13/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Huancayo | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/42 | 0 | 3/5 | Đ | 6,05 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Universitario De Deportes | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 42/49 | 2 | 3/4 | — | 7,64 |
| 29/08/2026 | Liga 1 Peru | vs FC Cajamarca | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 52/58 | 3 | 5/10 | V | 6,14 |
| 23/08/2026 | Liga 1 Peru | @ UTC Cajamarca | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/32 | 0 | 1/8 | — | 6,08 |
| 15/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Atletico Grau | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/51 | 2 | 4/7 | V | 6,85 |
| 08/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Cusco FC | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 31/35 | 0 | 3/6 | V | 7,21 |
| 01/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Los Chankas | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/07/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Lima | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/05/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 21/11/2022 | 19 | 125 nghìn € |
| 01/06/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 19/11/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 27/05/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 06/11/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 11/06/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 05/11/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 04/06/2026 | 23 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2025 | Sporting Cristal | Comerciantes Unidos | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | UTC Cajamarca | Sporting Cristal | Cho mượn | — |
| 01/09/2024 | Sporting Cristal | UTC Cajamarca | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2024 | Sport Boys | Sporting Cristal | Cho mượn | — |
| 31/12/2023 | Sporting Cristal | Sport Boys | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Club Sporting Cristal II | Sporting Cristal | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Club Sporting Cristal U20 | Club Sporting Cristal II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật39
- Tư duy44
- Sức mạnh58
- Thể lực41