
Flabian Londono Bedoya
Flabian Londono Bedoya là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Deportivo La Guaira.
Tiểu sử Flabian Londono Bedoya
Flabian Londono Bedoya là tiền đạo của Deportivo La Guaira, mang quốc tịch Colombia, sinh ngày 09/07/2000 và hiện 26 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ có 33 trận ra sân với 1185 phút thi đấu, ghi 7 bàn và có 1 kiến tạo, điểm trung bình 3,40. Ở Primera División Venezuela, cầu thủ ghi 5 bàn và 1 kiến tạo trong 27 trận, còn tại Copa Libertadores có 2 bàn sau 6 trận. Chiều cao 182 cm, cân nặng 76 kg, chân thuận là chân phải. Giá trị thị trường là 550 nghìn €, giá trị cao nhất từng đạt 600 nghìn € (2026), hợp đồng đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 27 | 21 | 735 | 5 | 0 | 1 | 17 | 7 | 80% | 44% | 3 | 0 | 2,64 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 6 | 6 | 450 | 2 | 0 | 0 | 10 | 5 | 82% | 44% | 0 | 0 | 6,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 735 phút · điểm TB 2,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/17
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 121/150 (80%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/63 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 27
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 77
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 7/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 75/91 (82%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/45 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 17
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Trujillanos | B 1-2 | 84 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 8/10 | 0 | 2/4 | — | 6,40 |
| 11/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Portuguesa FC | H 0-0 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/17 | 0 | 1/6 | V | 6,40 |
| 20/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Tachira | B 2-4 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 17/21 | 0 | 4/6 | — | 7,30 |
| 16/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Carabobo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/12 | 1 | 3/5 | — | 5,60 |
| 13/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Universidad Central de Venezuela | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 12/16 | 0 | 3/7 | — | 6,70 |
| 07/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Academia Anzoategui | T 2-0 | 77 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 13/17 | 0 | 5/7 | — | 6,48 |
| 04/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Academia Puerto Cabello | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/15 | 0 | 1/6 | — | 6,00 |
| 31/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Estudiantes Merida FC | B 1-2 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | 1/4 | — | 6,39 |
| 23/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Rayo Zuliano | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Zamora Barinas | T 6-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/06/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 03/07/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 18/12/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 225 nghìn € |
| 22/09/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 09/12/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 31/03/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 18/06/2025 | 24 | 450 nghìn € |
| 02/09/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 04/12/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 28/05/2026 | 25 | 600 nghìn € |
| 15/09/2026 | 26 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 550 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật39
- Tư duy46
- Sức mạnh34
- Thể lực45