
Fisayo Dele-Bashiru là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Lazio.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
176Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
176Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 105 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 88% | 62% | 0 | 0 | 7,11 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 93% | 50% | 1 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 105 phút · điểm TB 7,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/43 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 71 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/33 (93%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A | @ Juventus | T 3-0 | 21 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/11 | 0 | 1/1 | — | 7,62 |
| 11/10/2026 | Serie A | vs Monza | T 3-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/11 | 0 | 1/2 | — | 6,50 |
| 24/08/2026 | Serie A | @ Bologna | T 1-0 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/21 | 0 | 3/5 | — | 7,20 |
| 17/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Mantova | B 0-2 | 71 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 31/33 | 0 | 2/4 | V | 6,59 |
| 11/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Bồ Đào Nha | B 1-2 | 60 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 13/16 | 0 | 0/3 | — | 6,71 |
| 24/05/2026 | Serie A | vs Pisa | T 2-1 | 82 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 39/42 | 1 | 1/2 | — | 8,20 |
| 17/05/2026 | Serie A | @ AS Roma | B 0-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 0/1 | — | 5,97 |
| 14/05/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Inter Milan | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Serie A | vs Inter Milan | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/30 | 0 | 1/8 | — | 6,05 |
| 04/05/2026 | Serie A | @ Cremonese | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 1 | 2/2 | — | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/09/2020 | 19 | 250 nghìn € |
| 14/10/2020 | 19 | 300 nghìn € |
| 09/03/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 28/07/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 04/04/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 08/06/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 26/09/2023 | 22 | 900 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 2,0 triệu € |
| 14/03/2024 | 23 | 1,8 triệu € |
| 30/05/2024 | 23 | 2,0 triệu € |
| 17/10/2024 | 23 | 4,5 triệu € |
| 17/12/2024 | 23 | 6,0 triệu € |
| 24/03/2025 | 24 | 8,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 24 | 7,5 triệu € |
| 22/12/2025 | 24 | 6,5 triệu € |
| 28/05/2026 | 25 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Atakas Hatayspor | Lazio | Hết hạn mượn 3.43M € | 3,4 triệu € |
| 29/06/2025 | Lazio | Atakas Hatayspor | Cho mượn | — |
| 05/07/2024 | Atakas Hatayspor | Lazio | Chuyển nhượng 2M € | 2,0 triệu € |
| 10/07/2023 | Sheffield Wednesday | Atakas Hatayspor | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2020 | Manchester City U21 | Sheffield Wednesday | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Manchester City U18 | Manchester City U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Manchester City Youth | Manchester City U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật58
- Tư duy60
- Sức mạnh44
- Thể lực49