
Firatcan Üzüm là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Genclerbirligi.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
235Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 235 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 80% | 46% | 1 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 235 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/51 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/41 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 20
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | vs Galatasaray | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/13 | 2 | 4/11 | — | 6,49 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | vs Amedspor | H 2-2 | 66 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/16 | 2 | 6/13 | V | 6,46 |
| 20/09/2026 | Süper Lig | @ Başakşehir Futbol Kulübü | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Süper Lig | vs Kasimpasa | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 2/4 | — | 5,89 |
| 07/09/2026 | Süper Lig | @ Trabzonspor | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 1 | 2/6 | — | 5,55 |
| 29/08/2026 | Süper Lig | vs Erzurumspor FK | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Süper Lig | @ Goztepe | T 1-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 1 | 3/5 | — | 7,12 |
| 16/08/2026 | Süper Lig | vs Fenerbahce | T 2-1 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 2/2 | — | 6,48 |
| 18/05/2026 | Süper Lig | @ Trabzonspor | T 3-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 2/3 | — | 7,05 |
| 14/05/2026 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | vs Trabzonspor | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 11/15 | 4 | 14/23 | V | 6,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/05/2018 | 18 | 100 nghìn € |
| 06/01/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 16/06/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 03/10/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 02/01/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 03/02/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 03/08/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 22/03/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 01/06/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 16/01/2022 | 22 | 275 nghìn € |
| 16/03/2022 | 22 | 375 nghìn € |
| 09/06/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 26/10/2022 | 23 | 275 nghìn € |
| 13/03/2023 | 23 | 275 nghìn € |
| 07/06/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 19/10/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 28/12/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 25/03/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 12/06/2024 | 25 | 225 nghìn € |
| 15/10/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 08/01/2025 | 25 | 225 nghìn € |
| 01/04/2025 | 25 | 225 nghìn € |
| 24/06/2025 | 26 | 225 nghìn € |
| 30/09/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 20/05/2026 | 26 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2024 | Goztepe | Genclerbirligi | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2023 | Ankaragucu | Goztepe | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2022 | Adanaspor | Ankaragucu | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Trabzonspor U19 | Adanaspor | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2020 | Trabzonspor | Trabzonspor U19 | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | Umraniyespor | Trabzonspor | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Trabzonspor | Umraniyespor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Eskisehirspor | Trabzonspor | Hết hạn mượn 0.087M € | 87 nghìn € |
| 30/06/2017 | Eskisehirspor U19 | Eskisehirspor | Chuyển nhượng | — |
| 16/05/2017 | Eskisehirspor U19 | Eskisehirspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Eskisehirspor Youth | Eskisehirspor U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật42
- Tư duy46
- Sức mạnh62
- Thể lực47