Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Finnur Palmason

KR ReykjavikHậu vệISL
25Tuổi
197Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Finnur Palmason là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo KR Reykjavik.

Tiểu sử Finnur Palmason

Finnur Palmason là hậu vệ của câu lạc bộ KR Reykjavik, mang quốc tịch Iceland và sinh ngày 12/02/2001, hiện 25 tuổi. Cầu thủ cao 197 cm, nặng 81 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, cầu thủ có 23 trận với 1924 phút thi đấu, 1 bàn thắng, 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,41. Tại Iceland Besta-deild karla có 22 trận và 2 kiến tạo, còn ở Icelandic Cup có 1 trận ghi 1 bàn. Giá trị thị trường hiện là 175 nghìn €, mức cao nhất 200 nghìn € (2019), hợp đồng đến 30/12/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

24Trận ra sân
24Đá chính
2.014Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2014Phút/bàn
2/11Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—23232.01400211285%58%406,70
Icelandic Cup2026—11010000——00—
Iceland League Cup——2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 2.014 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/11
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1273/1497 (85%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
79/177 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/29
Cắt bóng
63
Phá bóng
150
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
123/209 (58%)
Không chiến thắng / thua
83 / 38
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
40 / 48
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
253
Phạm lỗi
38
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/04/2026

Iceland League Cup · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Finnur Palmason · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Iceland Besta-deild karla@ KeflavikT 3-2900000041/5022/4—6,70
11/10/2026Iceland Besta-deild karla@ Fram ReykjavikT 2-1450100119/2523/4—6,71
13/09/2026Iceland Besta-deild karlavs AkranesT 5-1900000231/4036/8—7,03
06/09/2026Iceland Besta-deild karla@ AkranesB 1-3900000045/6106/12—6,17
02/09/2026Iceland Besta-deild karlavs Vikingur ReykjavikH 1-1900020067/80112/18—7,26
17/08/2026Iceland Besta-deild karlavs BreidablikH 3-3900020133/3717/11V6,49
11/08/2026Iceland Besta-deild karla@ Fram ReykjavikT 5-2900000056/6014/8—6,86
06/08/2026Iceland Besta-deild karla@ HafnarfjordurH 1-1900020256/7239/11—7,48
19/07/2026Iceland Besta-deild karlavs Stjarnan GardabaerT 5-0790000149/5700/5V6,99
13/07/2026Iceland Besta-deild karlavs IBV VestmannaeyjarT 5-2900000162/7103/6—7,06

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 175 nghìn €20182026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/20181725 nghìn €
15/10/201918200 nghìn €
30/11/202019175 nghìn €
14/08/202120150 nghìn €
15/10/202120125 nghìn €
14/12/202221125 nghìn €
07/12/202322175 nghìn €
07/11/202423150 nghìn €
24/06/202524150 nghìn €
07/12/202524125 nghìn €
28/06/202625175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 175 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy47
  • Sức mạnh66
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com