Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Finn van Breemen

FC FamalicaoHậu vệNED
23Tuổi
193Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Finn van Breemen là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FC Famalicao.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
630Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primeira Liga2026-2027—776301002190%62%306,86

Chỉ số chi tiết từng giải

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
441/490 (90%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
22/54 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
9
Phá bóng
55
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/43 (62%)
Không chiến thắng / thua
11 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 11
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Finn van Breemen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026Primeira Liga@ Nacional da MadeiraT 4-0900000146/5213/5V7,31
14/09/2026Primeira Ligavs Sporting CPH 1-1900000122/2802/2—6,26
05/09/2026Primeira Liga@ CF Estrela Amadora SADH 2-2900010066/7513/3—6,67
31/08/2026Primeira Ligavs Gil VicenteH 0-0900000061/6627/9V6,72
24/08/2026Primeira Liga@ Santa ClaraB 0-1900000081/9003/5—6,82
17/08/2026Primeira Ligavs MaritimoB 1-29010111101/10716/11V7,30
08/08/2026Primeira Liga@ EstorilH 1-1900000064/7223/8—6,97
26/04/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC SionB 0-2dự bị00000—0———
19/04/2026VĐQG Thụy Sĩ@ ThunB 1-3dự bị00000—0———
22/03/2026VĐQG Thụy Sĩ@ WinterthurT 2-0720010035/4523/6Đ6,18

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 4,5 triệu €2025: 4,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/06/20221925 nghìn €
02/04/202320300 nghìn €
03/07/202320800 nghìn €
18/10/202320800 nghìn €
20/12/202320800 nghìn €
27/03/2024211,0 triệu €
30/05/2024211,5 triệu €
26/09/2024214,5 triệu €
22/12/2024214,5 triệu €
09/06/2025224,5 triệu €
01/10/2025224,0 triệu €
28/12/2025222,5 triệu €
16/03/2026232,0 triệu €
01/06/2026231,0 triệu €
28/09/2026232,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC Basel 1893FC FamalicaoHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/06/2023ADO Den HaagFC Basel 1893Hết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/06/2022ADO Den Haag U21ADO Den HaagChuyển nhượng—
30/06/2021ADO Den Haag U18ADO Den Haag U21Chuyển nhượng—
30/06/2020ADO Den Haag U17ADO Den Haag U18Chuyển nhượng—
30/06/2019ADO Den Haag (Youth)ADO Den Haag U17Chuyển nhượng—
30/06/2012DHC Delft YouthADO Den Haag (Youth)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy47
  • Sức mạnh72
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com