
Finn Sundstrom là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Philadelphia Union.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
93Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 2 | 1 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53% | 70% | 0 | 0 | 6,20 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 1 | 0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 50% | 1 | 0 | 6,01 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 1 | 0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 0% | 0 | 0 | 6,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 52 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/13 (53%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/10 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 6,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/21 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/10 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | MLS | vs Orlando City | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | MLS Next Pro | vs New York City Team B | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 0 | 0/1 | — | 6,39 |
| 14/09/2026 | MLS Next Pro | @ Chicago flame B | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/34 | 2 | 4/11 | — | 6,26 |
| 05/09/2026 | MLS Next Pro | vs Columbus Crew B | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/31 | 0 | 2/3 | — | 6,75 |
| 30/08/2026 | MLS Next Pro | @ Cincinnati II | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/28 | 3 | 4/5 | — | 7,03 |
| 24/08/2026 | MLS Next Pro | vs Connecticut United FC | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/33 | 0 | 2/4 | — | 6,14 |
| 17/08/2026 | MLS Next Pro | @ New England Revolution B | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/26 | 0 | 6/11 | V | 5,39 |
| 14/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Santos Laguna | B 0-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/21 | 0 | 1/2 | V | 6,01 |
| 08/08/2026 | MLS Next Pro | vs Cincinnati II | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/56 | 2 | 2/2 | — | 6,90 |
| 02/08/2026 | MLS Next Pro | @ New York City Team B | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/31 | 0 | 3/4 | — | 6,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2025 | 19 | 200 nghìn € |
| 01/06/2026 | 19 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật37
- Tư duy44
- Sức mạnh67
- Thể lực50