
Finn Stokkers là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo RKC Waalwijk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
4Đá chính
417Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
417Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
49%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 10 | 4 | 417 | 1 | 1 | 0 | 7 | 2 | 49% | 49% | 1 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 417 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/99 (49%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/55 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 14
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 77
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Volendam | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 0/1 | — | 6,63 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Heracles Almelo | B 0-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/5 | 0 | 0/1 | — | 6,21 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Emmen | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 0/2 | V | 6,20 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Roda JC | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 0 | 2/8 | — | 6,12 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs MVV Maastricht | T 6-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/18 | 0 | 8/12 | — | 6,39 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Ajax Amsterdam U21 | T 2-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 7/11 | 0 | 2/7 | — | 6,37 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs NAC Breda | T 4-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/23 | 0 | 9/12 | — | 6,42 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Jong PSV Eindhoven Youth | H 2-2 | 27 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/8 | 0 | 2/5 | — | 6,96 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Helmond Sport | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 3/4 | — | 6,56 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Vitesse Arnhem | H 1-1 | 30 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 1/2 | 0 | 1/3 | — | 7,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/02/2014 | 17 | 50 nghìn € |
| 20/02/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 30/06/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 04/02/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 14/07/2016 | 20 | 125 nghìn € |
| 17/01/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 20/06/2017 | 21 | 175 nghìn € |
| 28/02/2018 | 21 | 350 nghìn € |
| 28/06/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 27/12/2018 | 22 | 600 nghìn € |
| 11/06/2019 | 23 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 475 nghìn € |
| 28/06/2020 | 24 | 550 nghìn € |
| 13/10/2020 | 24 | 550 nghìn € |
| 18/05/2021 | 25 | 550 nghìn € |
| 04/01/2022 | 25 | 450 nghìn € |
| 07/06/2022 | 26 | 450 nghìn € |
| 10/11/2022 | 26 | 450 nghìn € |
| 22/06/2023 | 27 | 450 nghìn € |
| 14/12/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 30/05/2024 | 28 | 450 nghìn € |
| 16/12/2024 | 28 | 450 nghìn € |
| 27/05/2025 | 29 | 450 nghìn € |
| 01/12/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 10/03/2026 | 29 | 300 nghìn € |
| 27/05/2026 | 30 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Go Ahead Eagles | RKC Waalwijk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | RKC Waalwijk | Go Ahead Eagles | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2020 | NAC Breda | RKC Waalwijk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Fortuna Sittard | NAC Breda | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2017 | Sparta Rotterdam | Fortuna Sittard | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Sparta Rotterdam U19 | Sparta Rotterdam | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Sparta Rotterdam U17 | Sparta Rotterdam U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Jong Sparta Rotterdam Youth | Sparta Rotterdam U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Barendrecht Youth | Jong Sparta Rotterdam Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật59
- Tư duy42
- Sức mạnh26
- Thể lực44