
Finn Stam là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Willem II.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 82% | 60% | 1 | 0 | 6,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 369/448 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 21/59 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 68
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/66 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 89
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | @ Sparta Rotterdam | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 47/60 | 3 | 8/14 | V | 5,99 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | @ FC Utrecht | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/54 | 0 | 3/4 | — | 6,64 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | vs Fortuna Sittard | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 54/63 | 1 | 7/7 | — | 7,13 |
| 16/09/2026 | Eredivisie | @ AFC Ajax | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/45 | 1 | 3/5 | — | 6,00 |
| 12/09/2026 | Eredivisie | @ AZ Alkmaar | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/33 | 0 | 3/8 | — | 5,91 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | vs Excelsior SBV | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68/78 | 0 | 4/8 | — | 6,51 |
| 30/08/2026 | Eredivisie | vs SC Heerenveen | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/37 | 0 | 1/4 | — | 6,62 |
| 15/08/2026 | Eredivisie | vs NEC Nijmegen | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/40 | 1 | 3/5 | — | 5,55 |
| 08/08/2026 | Eredivisie | @ Go Ahead Eagles | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/38 | 2 | 8/11 | — | 5,98 |
| 23/05/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Volendam | T 2-1 | 83 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/26 | 6 | 11/18 | — | 6,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 03/07/2023 | 20 | 175 nghìn € |
| 07/01/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 09/06/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 13/10/2024 | 21 | 750 nghìn € |
| 16/12/2024 | 21 | 650 nghìn € |
| 27/03/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 27/05/2025 | 22 | 450 nghìn € |
| 15/12/2025 | 22 | 450 nghìn € |
| 20/05/2026 | 23 | 450 nghìn € |
| 24/09/2026 | 23 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | AZ Alkmaar U21 | Willem II | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Willem II | AZ Alkmaar U21 | Cho mượn | — |
| 14/08/2025 | AZ Alkmaar U21 | Willem II | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Groningen | AZ Alkmaar U21 | Cho mượn | — |
| 09/07/2024 | AZ Alkmaar U21 | Groningen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | AZ Alkmaar U18 | AZ Alkmaar U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | AZ Alkmaar U17 | AZ Alkmaar U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AZ Alkmaar Youth | AZ Alkmaar U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Ajax Amsterdam Youth | AZ Alkmaar Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Fortuna Wormerveer Youth | Ajax Amsterdam Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật41
- Tư duy46
- Sức mạnh72
- Thể lực58