
Finn Linder là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch NZL, hiện khoác áo HFX Wanderers FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
23Đá chính
2.062Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2062Phút/bàn
1/10Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Canada | 2026 | — | 24 | 22 | 1.972 | 1 | 0 | 1 | 10 | 1 | 93% | 48% | 2 | 0 | 6,70 |
| Canadian Championship | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 100% | 0 | 0 | 5,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Canada · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.972 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/10
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1204/1288 (93%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 51/96 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 93
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/86 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 24
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 104
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Canadian Championship · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/53 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/5 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | VĐQG Canada | @ Forge FC | H 3-3 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/67 | 0 | 1/2 | — | 6,18 |
| 27/09/2026 | VĐQG Canada | vs Atletico Ottawa | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77/80 | 2 | 3/6 | — | 6,66 |
| 21/09/2026 | VĐQG Canada | vs Inter Toronto FC | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/47 | 0 | 0/5 | — | 6,81 |
| 13/09/2026 | VĐQG Canada | @ Supra Du Quebec | T 2-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,46 |
| 08/09/2026 | VĐQG Canada | vs Cavalry FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81/84 | 1 | 2/3 | — | 6,31 |
| 31/08/2026 | VĐQG Canada | @ Pacific FC | B 3-4 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 66/70 | 1 | 2/5 | — | 6,42 |
| 23/08/2026 | VĐQG Canada | vs Vancouver FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75/80 | 0 | 0/1 | — | 7,60 |
| 17/08/2026 | VĐQG Canada | @ Inter Toronto FC | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/58 | 0 | 3/4 | — | 6,14 |
| 09/08/2026 | VĐQG Canada | @ Atletico Ottawa | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/40 | 2 | 3/5 | V | 6,30 |
| 03/08/2026 | VĐQG Canada | vs Forge FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 53/55 | 0 | 1/5 | — | 6,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/05/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/05/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 27/05/2025 | 21 | — |
| 07/05/2026 | 22 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật37
- Tư duy47
- Sức mạnh55
- Thể lực49