
Finn Cartwright là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Grimsby Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
5Đá chính
452Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
452Phút/bàn
2/10Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 8 | 3 | 290 | 1 | 0 | 0 | 8 | 2 | 82% | 60% | 1 | 0 | 6,39 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 152 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 89% | 59% | 1 | 0 | 6,21 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 100% | 0 | 0 | 6,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 290 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 72/87 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/61 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 16
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 152 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/48 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/22 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 10 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Rochdale | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,00 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Northampton Town | B 0-2 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 3 | 6/7 | — | 6,26 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Port Vale | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/18 | 5 | 7/9 | V | 6,36 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Burton | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/23 | 0 | 3/7 | V | 6,54 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Shrewsbury Town | B 1-2 | 29 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/8 | 2 | 4/9 | — | 7,02 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Newport County | B 1-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 2 | 7/10 | — | 5,76 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ Notts County | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/25 | 2 | 10/15 | — | 5,87 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crawley Town | T 2-0 | 70 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 16/21 | 0 | 5/10 | — | 6,52 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Bristol Rovers | T 2-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 4/8 | — | 6,93 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Cheltenham Town | H 2-2 | 21 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 4/7 | — | 6,25 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Middlesbrough U23 | Grimsby Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Middlesbrough U18 | Middlesbrough U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC Middlesbrough Youth | Middlesbrough U18 | Chuyển nhượng | — |