Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Finn Azaz

SouthamptonTiền vệIRL
26Tuổi
185Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
22,0 triệu €Giá trị

Finn Azaz là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Southampton.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

21Trận ra sân
18Đá chính
1.670Phút
3Bàn thắng
7Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
556Phút/bàn
11/35Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—111092430523580%41%107,13
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—221800001071%56%006,67
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—20390011174%0%006,45
Vòng loại World Cup châu Âu2026—6652700110571%31%106,41

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 924 phút · điểm TB 7,13

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
5/23
Sút trong vòng cấm
17
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
9/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
338/420 (80%)
Chuyền quyết định
22
Tạt bóng chính xác
5/27 (18%)
Chuyền dài chính xác
14/27 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
11

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/74 (41%)
Không chiến thắng / thua
1 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 37
Bị tước bóng
19
Mất quyền kiểm soát
158
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
52/73 (71%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/25 (56%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 8
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 39 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/35 (74%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/3 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 527 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/10
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
7/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
130/183 (71%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
7/16 (43%)
Chuyền dài chính xác
5/23 (21%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/47 (31%)
Không chiến thắng / thua
4 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 26
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
92
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Finn Azaz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anhvs Bolton WanderersH 0-0900010139/5214/8—6,47
15/10/2026Hạng Nhất Anh@ Norwich CityT 1-0900030333/4603/6—7,31
11/10/2026Hạng Nhất Anhvs PortsmouthT 1-0900110226/3317/15V6,97
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs IsraelH 1-1dự bị00000—0———
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ÁoH 2-2900010130/4215/8—6,75
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ IsraelT 3-0dự bị00000—0———
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ KosovoB 0-1900000122/3129/17—6,58
19/09/2026Hạng Nhất Anh@ WrexhamB 1-2900022241/4902/6—6,26
12/09/2026Hạng Nhất Anhvs Bristol CityT 4-1881211225/3212/6—8,57
09/09/2026Hạng Nhất Anhvs Swansea CityT 3-1901041129/3512/5—7,40

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 400 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 1,5 triệu €2024: 3,2 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2025: 14,0 triệu €2025: 16,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2026: 20,0 triệu €2026: 22,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/07/202221400 nghìn €
04/04/202322700 nghìn €
26/10/202323900 nghìn €
20/12/2023231,5 triệu €
06/03/2024233,2 triệu €
23/05/2024235,0 triệu €
29/12/2024249,0 triệu €
27/03/20252414,0 triệu €
26/05/20252416,0 triệu €
02/12/20252518,0 triệu €
27/05/20262520,0 triệu €
27/09/20262622,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 22,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/08/2025MiddlesbroughSouthamptonHết hạn mượn 13.9M €13,9 triệu €
04/01/2024Aston Villa U23MiddlesbroughHết hạn mượn 2.9M €2,9 triệu €
02/01/2024Plymouth ArgyleAston Villa U23Cho mượn—
01/08/2023Aston Villa U23Plymouth ArgyleChuyển nhượng—
30/05/2023Plymouth ArgyleAston Villa U23Cho mượn—
10/07/2022Aston Villa U23Plymouth ArgyleChuyển nhượng—
30/05/2022Newport CountyAston Villa U23Cho mượn—
25/07/2021Aston Villa U23Newport CountyChuyển nhượng—
24/07/2021West Bromwich U23Aston Villa U23Chuyển nhượng—
30/05/2021Cheltenham TownWest Bromwich U23Cho mượn—
31/07/2020West Bromwich U23Cheltenham TownChuyển nhượng—
30/06/2019West Bromwich U18West Bromwich U23Chuyển nhượng—
30/06/2017West Bromwich Albion YouthWest Bromwich U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy58
  • Sức mạnh36
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com