
Finley Stevens là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Leyton Orient.
Tiểu sử Finley Stevens
Finley Stevens là hậu vệ người Wales, sinh ngày 10/04/2003 và 23 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Leyton Orient. Trong mùa 2026-2027, Finley Stevens ra sân 13 trận với 980 phút thi đấu và đạt điểm trung bình 6,04, gồm 9 trận tại Hạng Ba Anh, 3 trận tại Cúp Liên đoàn Anh và 1 trận tại Cúp EFL. Thể hình ghi nhận chiều cao 179 cm, cân nặng 69 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, cao nhất đạt 600 nghìn € (2024), hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 30/06/2026, khi cầu thủ chuyển từ FC St. Pauli sang Leyton Orient.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 982 | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 67% | 56% | 2 | 0 | 6,08 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 150 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 66% | 47% | 1 | 0 | 5,98 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 97% | 100% | 0 | 0 | 6,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 982 phút · điểm TB 6,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/10
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 303/450 (67%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 6/33 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/96 (14%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 37
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 58/103 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 19
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 226
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 150 phút · điểm TB 5,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/89 (66%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/19 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/21 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/35 (97%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Reading | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 52/60 | 2 | 4/8 | — | 6,67 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Blackpool | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/25 | 1 | 6/10 | — | 6,61 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bradford City | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 10/27 | 3 | 5/9 | — | 6,08 |
| 03/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Plymouth Argyle | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 24/35 | 2 | 2/7 | — | 5,65 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stevenage Borough | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/31 | 1 | 2/6 | — | 6,14 |
| 16/09/2026 | Cúp EFL | vs Arsenal U21 | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 34/35 | 3 | 3/3 | — | 6,93 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wycombe Wanderers | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/51 | 1 | 3/5 | — | 5,13 |
| 09/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Bradford City | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/30 | 0 | 2/4 | — | 5,32 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Luton Town | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/61 | 4 | 7/11 | — | 6,09 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bromley | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 67/81 | 2 | 5/7 | V | 6,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/03/2021 | 17 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 18 | 400 nghìn € |
| 22/12/2021 | 18 | 400 nghìn € |
| 14/06/2022 | 19 | 400 nghìn € |
| 26/10/2022 | 19 | 400 nghìn € |
| 19/06/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 26/12/2023 | 20 | 450 nghìn € |
| 08/10/2024 | 21 | 600 nghìn € |
| 19/12/2024 | 21 | 600 nghìn € |
| 04/06/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 18/12/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 26/05/2026 | 23 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC St. Pauli | Leyton Orient | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2024 | Brentford | FC St. Pauli | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 30/05/2024 | Oxford United | Brentford | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | Brentford | Oxford United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Swansea City | Brentford | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | Brentford | Swansea City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Brentford B | Brentford | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2020 | Worthing | Brentford B | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2019 | Worthing FC U18 | Worthing | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Arsenal (Youth) | Worthing FC U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật43
- Tư duy45
- Sức mạnh62
- Thể lực39