
Finley Potter là hậu vệ 22 tuổi, hiện khoác áo Fleetwood Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
16Trận ra sân
16Đá chính
1.393Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1393Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.078 | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 76% | 56% | 2 | 0 | 6,51 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 73% | 50% | 1 | 0 | 6,67 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 75% | 0 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.078 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 464/608 (76%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 38/105 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 86
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 72/128 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 44 / 36
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 20
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 173
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/106 (73%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/24 (12%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/18 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/29 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/8 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Cheltenham Town | B 2-4 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 48/63 | 1 | 5/5 | — | 6,19 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Rotherham United | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/49 | 0 | 9/12 | — | 7,29 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Walsall | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/46 | 1 | 4/8 | — | 6,62 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Fleetwood Town | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 1/1 | — | 6,44 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Salford City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/35 | 2 | 3/4 | — | 6,33 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Rochdale | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 59/65 | 1 | 4/8 | — | 6,64 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ Oldham Athletic | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/29 | 2 | 6/8 | — | 6,35 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Barnet | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 23/41 | 3 | 11/23 | — | 5,52 |
| 17/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Sheffield United | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/31 | 1 | 2/8 | — | 6,09 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Newport County | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 42/51 | 3 | 6/10 | V | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/12/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/06/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 25/11/2025 | 21 | 175 nghìn € |
| 14/05/2026 | 22 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2024 | Sheffield United U21 | Fleetwood Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Barnet | Sheffield United U21 | Cho mượn | — |
| 16/07/2023 | Sheffield United U21 | Barnet | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Barnet | Sheffield United U21 | Cho mượn | — |
| 16/02/2023 | Sheffield United U21 | Barnet | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Sheffield United U18 | Sheffield United U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật39
- Tư duy43
- Sức mạnh71
- Thể lực55