
Finley Frank Barbrook là tiền vệ 21 tuổi, hiện khoác áo Falkirk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
675Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 675 | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 86% | 40% | 2 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 675 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 274/317 (86%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/28 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/81 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 40
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 77
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Hibernian F.C. | T 2-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/22 | 2 | 3/11 | V | 5,94 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Dundee F.C. | B 1-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/48 | 2 | 6/15 | — | 6,67 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ St Johnstone F.C. | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/36 | 1 | 2/6 | — | 6,54 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Heart of Midlothian F.C. | T 2-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 28/34 | 0 | 1/7 | V | 6,23 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/33 | 4 | 5/13 | — | 5,74 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Rangers F.C. | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 38/43 | 3 | 5/8 | — | 6,40 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Celtic FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/55 | 3 | 4/8 | — | 6,67 |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Motherwell F.C. | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 40/46 | 3 | 7/13 | — | 6,97 |
| 02/05/2026 | Hạng Tư Anh | @ Cheltenham Town | T 4-1 | 23 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 6/10 | 0 | 1/5 | — | 7,38 |
| 25/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Notts County | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/30 | 1 | 1/9 | V | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/05/2026 | 21 | 75 nghìn € |
| 30/09/2026 | 21 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | Ipswich U21 | Falkirk | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Colchester United | Ipswich U21 | Cho mượn | — |
| 29/01/2026 | Ipswich U21 | Colchester United | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2026 | Lincoln City | Ipswich U21 | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Ipswich U21 | Lincoln City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Sutton United | Ipswich U21 | Cho mượn | — |
| 18/08/2024 | Ipswich U21 | Sutton United | Chuyển nhượng | — |
| 07/05/2024 | Chelmsford City | Ipswich U21 | Cho mượn | — |
| 26/10/2023 | Ipswich U21 | Chelmsford City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Ipswich U18 | Ipswich U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Ipswich Town Youth | Ipswich U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật46
- Tư duy50
- Sức mạnh48
- Thể lực42