
Finlay Robertson là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Dundee F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
2Đá chính
398Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
398Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 230 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69% | 51% | 0 | 0 | 6,55 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 168 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | — | — | 0 | 0 | 6,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 230 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/93 (69%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 6/18 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/10 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/27 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 168 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Heart of Midlothian F.C. | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/30 | 5 | 5/11 | — | 6,24 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs St Johnstone F.C. | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 0/3 | — | 6,20 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Hibernian F.C. | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 1 | 1/1 | — | 6,08 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee United | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/19 | 0 | 3/5 | — | 6,70 |
| 15/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Aberdeen F.C. | B 0-3 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 08/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Aberdeen F.C. | T 2-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 4/10 | 1 | 1/2 | — | 7,16 |
| 04/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Celtic FC | B 0-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/14 | 1 | 4/5 | — | 6,60 |
| 25/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Clyde | T 4-0 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,86 |
| 22/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Ross County F.C. | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 7,81 |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Aberdeen F.C. | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 24/37 | 0 | 5/14 | — | 6,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2019 | 16 | 50 nghìn € |
| 04/02/2020 | 17 | 200 nghìn € |
| 20/07/2020 | 17 | 200 nghìn € |
| 17/01/2021 | 18 | 200 nghìn € |
| 02/06/2021 | 18 | 200 nghìn € |
| 26/06/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 12/12/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 25/06/2023 | 20 | 125 nghìn € |
| 04/12/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/05/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 02/12/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 16/06/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 09/12/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 19/05/2026 | 23 | 600 nghìn € |
| 30/09/2026 | 23 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2022 | Cove Rangers | Dundee F.C. | Cho mượn | — |
| 23/09/2021 | Dundee F.C. | Cove Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Dundee FC U18 | Dundee F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Dundee FC U17 | Dundee FC U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật55
- Tư duy50
- Sức mạnh39
- Thể lực30