Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Filippo Terracciano

AC MilanHậu vệITA
23Tuổi
186Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
4,5 triệu €Giá trị

Filippo Terracciano là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo AC Milan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
63Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Âu2026-2027—21610001193%40%016,01
Serie A2026-2027—10200000100%100%006,69

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 6,01

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/45 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Serie A · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 2 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/4 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Filippo Terracciano · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie Avs AtalantaT 3-2dự bị00000—0———
15/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Red Bull SalzburgT 4-016000007/911/2Đ5,49
11/10/2026Serie A@ SassuoloH 1-1dự bị00000—0———
21/09/2026Serie Avs LecceT 3-0dự bị00000—0———
17/09/2026Cúp C2 châu Âuvs BenficaB 0-2450011035/3601/3—6,53
12/09/2026Serie A@ LazioH 2-2dự bị00000—0———
07/09/2026Serie A@ JuventusH 1-12000004/402/2—6,69
29/08/2026Serie Avs VeneziaT 2-0dự bị00000—0———
24/08/2026Serie A@ TorinoT 2-1dự bị00000—0———
15/08/2026Giao hữu CLB@ Manchester UnitedT 4-2600000045/5003/4—6,44

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 250 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 4,5 triệu €2025: 3,2 triệu €2025: 4,5 triệu €2026: 4,5 triệu €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/06/202219250 nghìn €
26/09/2022191,0 triệu €
10/11/2022191,0 triệu €
14/06/2023201,5 triệu €
10/10/2023203,0 triệu €
19/12/2023203,5 triệu €
11/03/2024214,5 triệu €
04/06/2024214,5 triệu €
17/12/2024214,5 triệu €
16/06/2025223,2 triệu €
22/12/2025224,5 triệu €
28/05/2026234,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026CremoneseAC MilanCho mượn—
10/08/2025AC MilanCremoneseChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
07/01/2024Hellas VeronaAC MilanHết hạn mượn 4.5M €4,5 triệu €
30/06/2022Verona YouthHellas VeronaChuyển nhượng—
30/06/2020Hellas Sport YouthVerona YouthChuyển nhượng—
30/06/2019Hellas Verona YouthHellas Sport YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy42
  • Sức mạnh71
  • Thể lực65
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com