Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Filippo Romagna

Hậu vệITA
29Tuổi
186Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Filippo Romagna là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ITA.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Filippo Romagna · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/05/2026Serie A@ TorinoB 1-2dự bị00000—0———
03/05/2026Serie Avs AC MilanT 2-0dự bị00000—0———
26/04/2026Serie A@ FiorentinaH 0-0dự bị00000—0———
04/04/2026Serie Avs CagliariT 2-1580000034/350——6,66
22/03/2026Serie A@ JuventusH 1-1dự bị00000—0———
15/03/2026Serie Avs BolognaB 0-1dự bị00000—0———
10/03/2026Serie A@ LazioB 1-2dự bị00000—0———
01/03/2026Serie Avs AtalantaT 2-1dự bị00000—0———
21/02/2026Serie Avs Hellas VeronaT 3-0540010027/2800/1—7,40
15/02/2026Serie A@ UdineseT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 150 nghìn €2014: 350 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2020: 4,8 triệu €2020: 4,5 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,4 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 500 nghìn €20132026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/10/201316150 nghìn €
23/06/201417350 nghìn €
16/06/201518400 nghìn €
06/06/201619500 nghìn €
18/12/201619500 nghìn €
08/06/2017201,0 triệu €
12/10/2017202,0 triệu €
28/12/2017204,0 triệu €
23/03/2018207,0 triệu €
06/06/2018217,0 triệu €
19/12/2018217,0 triệu €
05/06/2019226,0 triệu €
11/12/2019226,0 triệu €
07/04/2020224,8 triệu €
24/08/2020234,5 triệu €
28/10/2020234,0 triệu €
28/12/2020234,0 triệu €
02/06/2021243,0 triệu €
27/12/2021243,0 triệu €
06/06/2022251,5 triệu €
10/11/2022251,4 triệu €
20/03/202325800 nghìn €
14/06/202326400 nghìn €
26/12/202326400 nghìn €
02/06/202427400 nghìn €
22/12/202427500 nghìn €
01/06/202528800 nghìn €
22/12/202528800 nghìn €
28/05/202629800 nghìn €
05/10/202629500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026SassuoloFree playerTrở lại—
29/06/2024A.C. Reggiana 1919SassuoloCho mượn—
07/07/2023SassuoloA.C. Reggiana 1919Chuyển nhượng—
16/09/2020CagliariSassuoloHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
30/08/2020SassuoloCagliariCho mượn—
01/09/2019CagliariSassuoloChuyển nhượng—
27/07/2017JuventusCagliariHết hạn mượn 7.4M €7,4 triệu €
29/06/2017BresciaJuventusCho mượn—
30/01/2017JuventusBresciaChuyển nhượng—
29/01/2017NovaraJuventusCho mượn—
28/08/2016JuventusNovaraChuyển nhượng—
30/06/2016Juventus U19JuventusChuyển nhượng—
30/06/2013Juventus YouthJuventus U19Chuyển nhượng—
31/07/2011Rimini U19Juventus YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy48
  • Sức mạnh70
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com