
Filippo Rinaldi là thủ môn 23 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Catania FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
11Cứu thua
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 5 | 0 | 2 | 90% | — | 0 | 0 | 6,44 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 6 | 0 | 0 | 97% | — | 0 | 0 | 7,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,44
Thủ môn
- Cứu thua
- 5
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 100/111 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 21/30 (70%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,60
Thủ môn
- Cứu thua
- 6
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/35 (97%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | @ Potenza | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Serie C | @ Altamura | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Serie C | vs Crotone | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Serie C | @ US Casertana 1908 | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie C | vs Barletta | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Serie C | @ AZ Picerno ASD | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Serie C | vs Scafatese | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 21/24 | 0 | — | — | 6,10 |
| 08/09/2026 | Serie C | vs Cosenza Calcio 1914 | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 20/24 | 0 | — | — | 7,10 |
| 30/08/2026 | Serie C | @ AC Monopoli | B 0-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 28/31 | 0 | — | — | 6,05 |
| 23/08/2026 | Serie C | vs Inter Milan U23 | B 1-2 | 90 | 2 | 0 | 1 | 31/32 | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/10/2020 | 17 | 200 nghìn € |
| 28/12/2020 | 18 | 200 nghìn € |
| 02/06/2021 | 18 | 200 nghìn € |
| 20/12/2021 | 19 | 175 nghìn € |
| 20/06/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 18/12/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 18/06/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 17/06/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 18/12/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 18/06/2025 | 22 | 325 nghìn € |
| 22/12/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 23/03/2026 | 23 | 600 nghìn € |
| 28/05/2026 | 23 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | Parma | Catania FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Feralpisalo | Parma | Cho mượn | — |
| 09/08/2024 | Parma | Feralpisalo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Olbia | Parma | Cho mượn | — |
| 22/08/2023 | Parma | Olbia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Piacenza | Parma | Cho mượn | — |
| 08/07/2022 | Parma | Piacenza | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Montevarchi | Parma | Cho mượn | — |
| 31/07/2021 | Parma | Montevarchi | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2020 | Parma U19 | Parma | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Parma U20 | Parma U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực36
- Chỉ số 150
- Chỉ số 239
- Chỉ số 454
- Chỉ số 355