
Filippo Reale là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Carrarese.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
605Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 605 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 84% | 52% | 0 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 605 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 205/242 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/29 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/46 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 18
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | vs Modena | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/38 | 3 | 5/7 | — | 6,87 |
| 11/10/2026 | Serie B | @ Padova | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/54 | 2 | 2/4 | — | 7,37 |
| 19/09/2026 | Serie B | vs Benevento | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/53 | 2 | 4/8 | — | 6,61 |
| 12/09/2026 | Serie B | @ Catanzaro | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/36 | 1 | 1/5 | — | 6,59 |
| 06/09/2026 | Serie B | vs Empoli | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/27 | 4 | 5/9 | — | 6,40 |
| 30/08/2026 | Serie B | @ Ascoli | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/12 | 1 | 3/5 | — | 6,78 |
| 23/08/2026 | Serie B | vs Mantova | B 1-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/22 | 2 | 4/8 | — | 5,48 |
| 15/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Borussia Dortmund | H 2-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 0/1 | — | 5,63 |
| 08/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Brighton Hove Albion | B 0-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 2/3 | — | 5,49 |
| 05/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Newport County | T 4-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2025 | 19 | 800 nghìn € |
| 10/12/2025 | 19 | 800 nghìn € |
| 03/06/2026 | 20 | 750 nghìn € |
| 30/09/2026 | 20 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | AS Roma | Carrarese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Avellino | AS Roma | Cho mượn | — |
| 06/01/2026 | AS Roma U20 | Avellino | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2026 | Juve Stabia | AS Roma U20 | Cho mượn | — |
| 17/08/2025 | AS Roma U20 | Juve Stabia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | AS Roma U17 | AS Roma U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | AS Rom Youth | AS Roma U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật41
- Tư duy49
- Sức mạnh54
- Thể lực40