
Filippo·Ranocchia là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Palermo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
585Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
585Phút/bàn
4/16Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 508 | 1 | 0 | 0 | 15 | 4 | 84% | 55% | 2 | 0 | 7,02 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 90% | 42% | 0 | 0 | 7,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 508 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/15
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 295/349 (84%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 8/25 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/39 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/61 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 24
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/40 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/7 (85%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | @ Mantova | T 2-0 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/34 | 4 | 5/9 | — | 6,49 |
| 10/10/2026 | Serie B | @ Empoli | T 4-2 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 72/81 | 1 | 5/9 | V | 7,20 |
| 19/09/2026 | Serie B | vs Padova | T 2-1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 29/38 | 1 | 5/10 | V | 7,20 |
| 13/09/2026 | Serie B | @ Avellino | H 1-1 | 76 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 51/62 | 5 | 6/9 | — | 6,27 |
| 08/09/2026 | Serie B | vs Sampdoria | T 3-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/31 | 2 | 5/8 | — | 6,60 |
| 03/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Mantova | T 5-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Serie B | @ Arezzo | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 57/61 | 2 | 3/6 | — | 8,20 |
| 24/08/2026 | Serie B | vs Juve Stabia | T 1-0 | 64 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 36/42 | 3 | 5/10 | — | 7,20 |
| 18/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Lecce | T 2-0 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 36/40 | 2 | 3/7 | — | 7,20 |
| 11/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Juventus | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 44/56 | 1 | 3/8 | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2020 | 19 | 400 nghìn € |
| 10/01/2021 | 19 | 600 nghìn € |
| 20/06/2021 | 20 | 600 nghìn € |
| 28/12/2021 | 20 | 1,2 triệu € |
| 05/06/2022 | 21 | 1,8 triệu € |
| 10/11/2022 | 21 | 1,8 triệu € |
| 14/06/2023 | 22 | 1,8 triệu € |
| 19/12/2023 | 22 | 2,0 triệu € |
| 24/03/2024 | 22 | 4,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 23 | 4,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 23 | 4,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 24 | 3,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 24 | 3,0 triệu € |
| 16/03/2026 | 24 | 4,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 25 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật65
- Tư duy63
- Sức mạnh55
- Thể lực56