
Filippo Pittarello là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Pisa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
407Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
203Phút/bàn
6/15Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 348 | 2 | 0 | 1 | 14 | 6 | 76% | 51% | 0 | 0 | 7,07 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 75% | 25% | 0 | 0 | 5,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 348 phút · điểm TB 7,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/14
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/55 (76%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/56 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 23
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 5,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/12 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/8 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B | vs Cremonese | T 3-1 | 78 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 5/6 | 0 | 5/9 | — | 5,92 |
| 10/10/2026 | Serie B | @ Vicenza | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 18/21 | 1 | 7/13 | — | 7,95 |
| 20/09/2026 | Serie B | @ Mantova | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 5 | 1 | 1 | 9/13 | 0 | 7/18 | — | 7,86 |
| 16/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Fiorentina | B 0-3 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/12 | 1 | 2/8 | — | 5,53 |
| 12/09/2026 | Serie B | vs ACD Virtus Entella | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 7/10 | 0 | 5/8 | — | 6,74 |
| 06/09/2026 | Serie B | @ Juve Stabia | T 3-0 | 45 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3/5 | 0 | 5/8 | — | 6,88 |
| 30/05/2026 | Serie B | @ Monza | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 8/12 | 0 | 5/11 | — | 6,54 |
| 25/05/2026 | Serie B | vs Monza | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 9/14 | 1 | 7/12 | — | 6,40 |
| 21/05/2026 | Serie B | @ Palermo | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 11/12 | 0 | 4/14 | V | 6,16 |
| 18/05/2026 | Serie B | vs Palermo | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/14 | 0 | 11/19 | — | 6,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2016 | 19 | 75 nghìn € |
| 29/06/2017 | 20 | 75 nghìn € |
| 31/01/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 24/06/2018 | 21 | 25 nghìn € |
| 12/12/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 23/06/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 11/01/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 21/06/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/12/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 20/06/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 18/12/2022 | 26 | 275 nghìn € |
| 18/06/2023 | 26 | 275 nghìn € |
| 26/12/2023 | 27 | 450 nghìn € |
| 02/06/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 22/12/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 01/06/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 05/10/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 10/12/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 03/06/2026 | 29 | 1,0 triệu € |
| 30/09/2026 | 29 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | Catanzaro | Pisa | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2025 | Cittadella | Catanzaro | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 29/06/2025 | Catanzaro | Cittadella | Cho mượn | — |
| 24/07/2024 | Cittadella | Catanzaro | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2023 | Cesena | Cittadella | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 29/06/2023 | Feralpisalo | Cesena | Cho mượn | — |
| 28/07/2022 | Cesena | Feralpisalo | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2022 | USD Virtus Verona | Cesena | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 14/07/2020 | Luparense FC | USD Virtus Verona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SC Caronnese | Luparense FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 10/07/2018 | Imolese | SC Caronnese | Chuyển nhượng Free | — |
| 04/12/2017 | Castelvetro Calcio | Imolese | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2017 | Correggese Calcio | Castelvetro Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2016 | Padova | Correggese Calcio | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2016 | Luparense FC | Padova | Cho mượn | — |
| 27/01/2016 | Padova | Luparense FC | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2016 | Montebelluna | Padova | Cho mượn | — |
| 23/07/2015 | Padova | Montebelluna | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Luparense FC | Padova | Cho mượn | — |
| 30/06/2013 | Padova Under 17 | Luparense FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật46
- Tư duy43
- Sức mạnh29
- Thể lực47