
Filippo Pirola là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo ASD Alcione.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
812Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
812Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 812 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 812 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 13/12/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/06/2019 | 21 | 25 nghìn € |
| 12/12/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 22/06/2020 | 22 | 75 nghìn € |
| 26/02/2021 | 23 | 75 nghìn € |
| 23/06/2021 | 23 | 75 nghìn € |
| 31/01/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 27/06/2022 | 24 | 75 nghìn € |
| 04/02/2023 | 25 | 75 nghìn € |
| 26/06/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 20/02/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 12/06/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 18/12/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 18/06/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 27 | 325 nghìn € |
| 18/06/2026 | 28 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 325 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật39
- Tư duy47
- Sức mạnh61
- Thể lực52