
Filippo Perucchini là thủ môn 35 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Altamura.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
30Cứu thua
61%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 30 | 7 | 11 | 61% | 83% | 0 | 0 | 5,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 5,04
Thủ môn
- Cứu thua
- 30
- Đấm bóng
- 7
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 9
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 143/232 (61%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 32/119 (26%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/6 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 90
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | @ Cosenza Calcio 1914 | T 3-1 | 90 | 5 | 0 | 1 | 15/31 | 0 | — | — | 7,50 |
| 11/10/2026 | Serie C | vs Catania FC | B 0-3 | 90 | 2 | 1 | 1 | 14/25 | 0 | 1/1 | — | 5,30 |
| 05/10/2026 | Serie C | @ Audace Cerignola | H 0-0 | 90 | 5 | 2 | 2 | 11/26 | 0 | — | — | 7,90 |
| 27/09/2026 | Serie C | @ Scafatese | B 0-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 13/22 | 1 | 1/1 | — | 6,40 |
| 20/09/2026 | Serie C | vs AZ Picerno ASD | T 2-1 | 90 | 2 | 1 | 0 | 12/15 | 0 | — | — | 6,30 |
| 15/09/2026 | Serie C | @ US Casertana 1908 | B 0-1 | 90 | 4 | 0 | 1 | 16/29 | 0 | 1/1 | — | 6,40 |
| 12/09/2026 | Serie C | vs Bari | B 0-3 | 90 | 1 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | — | — | 4,80 |
| 06/09/2026 | Serie C | vs FC Savoia 1908 | B 0-2 | 90 | 2 | 1 | 0 | 16/21 | 0 | 0/1 | — | 5,80 |
| 30/08/2026 | Serie C | @ Inter Milan U23 | H 1-1 | 90 | 4 | 2 | 2 | 7/12 | 0 | 1/1 | — | — |
| 25/08/2026 | Serie C | vs AC Monopoli | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 2 | 24/34 | 0 | 1/1 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/11/2009 | 18 | 50 nghìn € |
| 02/07/2011 | 19 | 75 nghìn € |
| 14/02/2013 | 21 | 75 nghìn € |
| 06/06/2013 | 21 | 125 nghìn € |
| 27/02/2014 | 22 | 200 nghìn € |
| 15/07/2014 | 22 | 175 nghìn € |
| 18/01/2016 | 24 | 225 nghìn € |
| 21/06/2016 | 24 | 300 nghìn € |
| 18/12/2016 | 25 | 250 nghìn € |
| 22/06/2017 | 25 | 350 nghìn € |
| 19/12/2017 | 26 | 400 nghìn € |
| 20/06/2018 | 26 | 400 nghìn € |
| 16/01/2019 | 27 | 350 nghìn € |
| 05/06/2019 | 27 | 350 nghìn € |
| 29/12/2019 | 28 | 300 nghìn € |
| 20/08/2020 | 28 | 250 nghìn € |
| 10/01/2021 | 29 | 225 nghìn € |
| 20/06/2021 | 29 | 200 nghìn € |
| 20/12/2021 | 30 | 150 nghìn € |
| 20/06/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 19/12/2022 | 31 | 200 nghìn € |
| 19/06/2023 | 31 | 350 nghìn € |
| 20/12/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 17/06/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 18/06/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 34 | 175 nghìn € |
| 18/06/2026 | 34 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Foggia | Altamura | Chuyển nhượng | — |
| 21/09/2025 | Free player | Foggia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Legnago Salus | Free player | Trở lại | — |
| 21/11/2024 | Free player | Legnago Salus | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Ancona | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2022 | Teramo | Ancona | Chuyển nhượng | — |
| 09/11/2021 | Free player | Teramo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Pistoiese | Free player | Trở lại | — |
| 01/09/2020 | Empoli | Pistoiese | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2019 | Ascoli | Empoli | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2018 | Bologna | Ascoli | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Lecce | Bologna | Cho mượn | — |
| 29/01/2017 | Bologna | Lecce | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2017 | Benevento | Bologna | Cho mượn | — |
| 07/07/2016 | Bologna | Benevento | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Lecce | Bologna | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Varese Calcio | Lecce | Cho mượn | — |
| 17/07/2014 | Lecce | Varese Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2013 | AC Milan | Lecce | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Como | AC Milan | Cho mượn | — |