
Filippo Oliana là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Carrarese.
Tiểu sử Filippo Oliana
Filippo Oliana là hậu vệ của câu lạc bộ Carrarese, quốc tịch Italy, 27 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ này có 8 trận ra sân với 711 phút thi đấu và điểm trung bình 6,55. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Sestri Levante đến Carrarese vào ngày 12/07/2024. Giá trị thị trường được ghi nhận là 750 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
711Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 83% | 65% | 1 | 0 | 6,75 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82% | 28% | 2 | 1 | 5,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 267/319 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 14/42 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 45
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/49 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 81 phút · điểm TB 5,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/28 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | vs Modena | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/32 | 3 | 6/10 | — | 6,89 |
| 11/10/2026 | Serie B | @ Padova | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/54 | 1 | 4/6 | V | 6,91 |
| 19/09/2026 | Serie B | vs Benevento | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/61 | 0 | 2/4 | — | 6,76 |
| 12/09/2026 | Serie B | @ Catanzaro | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/27 | 2 | 4/4 | — | 6,92 |
| 06/09/2026 | Serie B | vs Empoli | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 49/60 | 0 | 7/9 | — | 6,72 |
| 30/08/2026 | Serie B | @ Ascoli | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/21 | 1 | 3/3 | — | 6,25 |
| 23/08/2026 | Serie B | vs Mantova | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/64 | 2 | 6/13 | — | 6,77 |
| 16/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Torino | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/28 | 2 | 2/7 | Đ | 5,19 |
| 09/05/2026 | Serie B | @ ACD Virtus Entella | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/61 | 1 | 4/7 | — | 6,36 |
| 01/05/2026 | Serie B | vs Cesena | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 47/50 | 1 | 2/3 | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/10/2016 | 17 | 50 nghìn € |
| 29/06/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 12/12/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 18/06/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 17/12/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 23/07/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 28/02/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 23/06/2021 | 21 | 25 nghìn € |
| 31/01/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 27/06/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 05/02/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 26/06/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 20/12/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 17/06/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 22/12/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 01/06/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 10/12/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 16/03/2026 | 26 | 750 nghìn € |
| 03/06/2026 | 26 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2024 | Sestri Levante | Carrarese | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2022 | NF Ardea Calcio | Sestri Levante | Chuyển nhượng | — |
| 14/12/2020 | Free Player | NF Ardea Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | AC Monopoli | Free Player | Trở lại | — |
| 28/01/2020 | Rimini | AC Monopoli | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2019 | Sampdoria | Rimini | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Albissola 2010 | Sampdoria | Cho mượn | — |
| 10/07/2018 | Sampdoria Primavera | Albissola 2010 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Sampdoria U19 | Sampdoria Primavera | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật38
- Tư duy42
- Sức mạnh73
- Thể lực55