
Filippo Melegoni là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Juventus U23.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
386Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/9Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 386 | 0 | 0 | 1 | 9 | 3 | 86% | 56% | 0 | 0 | 7,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 386 phút · điểm TB 7,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 269/310 (86%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 11/37 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/31 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/46 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 18
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 87
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | Serie C | @ Desenzano Calvina | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 69/81 | 3 | 6/11 | — | 7,40 |
| 20/09/2026 | Serie C | vs Albinoleffe | B 3-5 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 6 | 75/81 | 4 | 6/8 | — | 8,00 |
| 17/09/2026 | Serie C | @ Cittadella | B 0-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/17 | 2 | 4/7 | — | 6,80 |
| 13/09/2026 | Serie C | @ A.C. Ospitaletto | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 71/82 | 2 | 5/9 | — | 7,10 |
| 06/09/2026 | Serie C | vs Us Pergolettese | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 40/49 | 2 | 5/11 | — | 6,60 |
| 30/08/2026 | Serie B | @ Ascoli | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Serie B | @ ACD Virtus Entella | B 1-2 | 60 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 19/25 | 0 | 3/7 | V | 6,00 |
| 01/05/2026 | Serie B | vs Cesena | H 0-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | 23/30 | 1 | 2/2 | — | 7,20 |
| 25/04/2026 | Serie B | @ Frosinone | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Serie B | vs Pescara | H 2-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 1 | 2/4 | — | 6,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/10/2016 | 17 | 100 nghìn € |
| 25/06/2017 | 18 | 400 nghìn € |
| 28/12/2017 | 18 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 19 | 1,0 triệu € |
| 16/01/2019 | 19 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 20 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2019 | 20 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 900 nghìn € |
| 20/08/2020 | 21 | 900 nghìn € |
| 28/12/2020 | 21 | 900 nghìn € |
| 02/06/2021 | 22 | 900 nghìn € |
| 27/12/2021 | 22 | 900 nghìn € |
| 14/03/2022 | 23 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2022 | 23 | 2,0 triệu € |
| 03/11/2022 | 23 | 1,8 triệu € |
| 08/06/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2023 | 24 | 1,3 triệu € |
| 02/06/2024 | 25 | 1,2 triệu € |
| 17/10/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 26 | 700 nghìn € |
| 10/12/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 03/06/2026 | 27 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Carrarese | Juventus U23 | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2025 | Genoa | Carrarese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | A.C. Reggiana 1919 | Genoa | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | Genoa | A.C. Reggiana 1919 | Chuyển nhượng 0.2M € | — |
| 29/06/2023 | Standard Liege | Genoa | Cho mượn | — |
| 30/08/2022 | Genoa | Standard Liege | Chuyển nhượng 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/06/2022 | Atalanta | Genoa | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 29/06/2022 | Genoa | Atalanta | Cho mượn | — |
| 15/09/2020 | Atalanta | Genoa | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | Pescara | Atalanta | Cho mượn | — |
| 31/07/2018 | Atalanta | Pescara | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Atalanta U19 | Atalanta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Atalanta U17 | Atalanta U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Atalanta Youth | Atalanta U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật48
- Tư duy51
- Sức mạnh43
- Thể lực44