Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Filippo Lorenzini

NovaraHậu vệITA
31Tuổi
197Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Filippo Lorenzini là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Novara.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
582Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
582Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—775821006377%70%206,04

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 582 phút · điểm TB 6,04

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
254/328 (77%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/2 (100%)
Chuyền dài chính xác
26/67 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
8
Phá bóng
43
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/37 (70%)
Không chiến thắng / thua
18 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
88
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Filippo Lorenzini · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie C@ AlbinoleffeH 2-2900000053/6614/5—7,20
10/10/2026Serie Cvs CittadellaB 0-2dự bị00000—0———
04/10/2026Serie C@ AC Dolomiti BellunesiT 2-1901022054/7315/6—8,50
26/09/2026Serie Cvs A.C. OspitalettoB 0-2dự bị00000—0———
20/09/2026Serie Cvs CarpiH 2-2450000026/3101/1—6,30
17/09/2026Serie C@ LumezzaneH 0-0dự bị00000—0———
14/09/2026Serie Cvs Us PergoletteseB 0-1900010049/5501/5V7,20
08/09/2026Serie C@ Renate ACT 2-1900000010/2215/7V7,00
01/09/2026Serie Cvs US Folgore CarateseH 2-2870010025/3817/10——
22/08/2026Serie C@ Juventus U23B 0-1900021137/4313/3—6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2013: 50 nghìn €2014: 25 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 125 nghìn €2016: 125 nghìn €2017: 175 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 225 nghìn €20122026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/10/20121750 nghìn €
09/04/20131850 nghìn €
07/05/20141925 nghìn €
29/06/20152050 nghìn €
14/01/201620100 nghìn €
16/06/201621125 nghìn €
15/12/201621125 nghìn €
22/06/201722175 nghìn €
19/12/201722150 nghìn €
20/06/201823250 nghìn €
14/12/201823200 nghìn €
20/06/201924200 nghìn €
19/12/201924150 nghìn €
23/07/202025175 nghìn €
12/01/202125200 nghìn €
22/06/202126150 nghìn €
21/12/202126200 nghìn €
29/06/202227175 nghìn €
05/02/202327175 nghìn €
26/06/202328200 nghìn €
20/12/202328200 nghìn €
16/06/202429200 nghìn €
18/12/202429175 nghìn €
18/06/202530175 nghìn €
16/12/202530175 nghìn €
18/06/202631225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 225 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com