
Filippo Lorenzini là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Novara.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
582Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
582Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 582 | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 77% | 70% | 2 | 0 | 6,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 582 phút · điểm TB 6,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 254/328 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/67 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 43
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/37 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | @ Albinoleffe | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/66 | 1 | 4/5 | — | 7,20 |
| 10/10/2026 | Serie C | vs Cittadella | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Serie C | @ AC Dolomiti Bellunesi | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 54/73 | 1 | 5/6 | — | 8,50 |
| 26/09/2026 | Serie C | vs A.C. Ospitaletto | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie C | vs Carpi | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/31 | 0 | 1/1 | — | 6,30 |
| 17/09/2026 | Serie C | @ Lumezzane | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Serie C | vs Us Pergolettese | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/55 | 0 | 1/5 | V | 7,20 |
| 08/09/2026 | Serie C | @ Renate AC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/22 | 1 | 5/7 | V | 7,00 |
| 01/09/2026 | Serie C | vs US Folgore Caratese | H 2-2 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/38 | 1 | 7/10 | — | — |
| 22/08/2026 | Serie C | @ Juventus U23 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 37/43 | 1 | 3/3 | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/10/2012 | 17 | 50 nghìn € |
| 09/04/2013 | 18 | 50 nghìn € |
| 07/05/2014 | 19 | 25 nghìn € |
| 29/06/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 14/01/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 16/06/2016 | 21 | 125 nghìn € |
| 15/12/2016 | 21 | 125 nghìn € |
| 22/06/2017 | 22 | 175 nghìn € |
| 19/12/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 20/06/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 14/12/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 20/06/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/12/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 23/07/2020 | 25 | 175 nghìn € |
| 12/01/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 22/06/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 21/12/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 29/06/2022 | 27 | 175 nghìn € |
| 05/02/2023 | 27 | 175 nghìn € |
| 26/06/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 16/06/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 29 | 175 nghìn € |
| 18/06/2025 | 30 | 175 nghìn € |
| 16/12/2025 | 30 | 175 nghìn € |
| 18/06/2026 | 31 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 225 nghìn €.