Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Filippo Faggi

AlbinoleffeTiền vệITA
23Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Filippo Faggi là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Albinoleffe.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
98Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,92Bàn/90 phút
98Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,13Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—30981014272%62%107,13

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 98 phút · điểm TB 7,13

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/40 (72%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/16 (62%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Filippo Faggi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie Cvs NovaraH 2-2451132112/1827/9V8,30
10/10/2026Serie C@ LumezzaneB 2-3280010215/1802/4—6,70
03/10/2026Serie C@ CittadellaT 2-125000002/401/3—6,40
28/09/2026Serie Cvs ASD AlcioneH 1-1dự bị00000—0———
22/08/2026Serie Cvs CaveseT 3-08010011/322/2——

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/01/20221850 nghìn €
27/06/20221975 nghìn €
19/12/20221975 nghìn €
19/06/202320150 nghìn €
26/12/202320150 nghìn €
17/06/202421100 nghìn €
18/12/20242175 nghìn €
18/06/202522150 nghìn €
16/12/202522150 nghìn €
18/06/202623100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026BariAlbinoleffeChuyển nhượng—
29/06/2026PontederaBariCho mượn—
31/08/2025BariPontederaChuyển nhượng—
29/06/2025GubbioBariCho mượn—
28/08/2024BariGubbioChuyển nhượng—
29/06/2024ACD Virtus EntellaBariCho mượn—
17/01/2024BariACD Virtus EntellaChuyển nhượng—
11/07/2023ImoleseBariChuyển nhượng—
18/07/2022MezzolaraImoleseChuyển nhượng—
30/06/2021Mezzolara YouthMezzolaraChuyển nhượng—
30/06/2020SPAL U17Mezzolara YouthChuyển nhượng—
30/06/2019SPAL YouthSPAL U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com