
Filippo Delli Carri là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Sampdoria.
Tiểu sử Filippo Delli Carri
Filippo Delli Carri là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Sampdoria, mang quốc tịch Italy và hiện 27 tuổi. Cầu thủ cao 189 cm, nặng 77 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, Filippo Delli Carri có 5 trận ra sân với 450 phút thi đấu và điểm trung bình 6,86. Ở Serie B có 4 trận, còn tại Cúp Quốc gia Ý là 1 trận. Cầu thủ chuyển đến Sampdoria từ Monza ngày 31/08/2026, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027, giá trị thị trường là 1,5 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 89% | 54% | 1 | 0 | 6,51 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 95% | 90% | 0 | 0 | 7,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 224/249 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/20 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/31 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/47 (95%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/10 (90%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B | vs Arezzo | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/57 | 0 | 4/11 | V | 6,13 |
| 10/10/2026 | Serie B | @ Avellino | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 51/54 | 1 | 4/7 | — | 6,39 |
| 19/09/2026 | Serie B | vs Catanzaro | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/34 | 2 | 3/6 | — | 6,81 |
| 13/09/2026 | Serie B | @ Mantova | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 50/57 | 1 | 3/4 | — | 6,93 |
| 08/09/2026 | Serie B | @ Palermo | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/47 | 0 | 3/3 | — | 6,31 |
| 29/08/2026 | Serie A | vs Udinese | B 2-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/27 | 0 | 3/6 | — | 6,28 |
| 22/08/2026 | Serie A | @ Inter Milan | B 1-4 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 5,70 |
| 15/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Avellino | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/47 | 4 | 9/10 | — | 7,88 |
| 25/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Galatasaray | T 2-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 0 | 0/2 | — | 7,29 |
| 30/05/2026 | Serie B | vs Catanzaro | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 3 | 7/14 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/11/2016 | 17 | 50 nghìn € |
| 18/05/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/06/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 14/12/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 20/06/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 15/12/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 23/07/2020 | 21 | 175 nghìn € |
| 10/01/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 20/06/2021 | 22 | 225 nghìn € |
| 27/12/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 06/06/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 21/12/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 18/06/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 16/06/2024 | 25 | 375 nghìn € |
| 18/12/2024 | 25 | 375 nghìn € |
| 18/06/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 05/10/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 27 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Monza | Sampdoria | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2025 | Padova | Monza | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 30/06/2023 | Como | Padova | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Padova | Como | Cho mượn | — |
| 09/01/2023 | Como | Padova | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2022 | Juventus U23 | Como | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Salernitana | Juventus U23 | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Juventus U23 | Salernitana | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Rieti | Juventus U23 | Cho mượn | — |
| 30/08/2018 | Juventus U23 | Rieti | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Juventus U19 | Juventus U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2017 | Pescara Youth | Juventus U19 | Hết hạn mượn 1.1M € | 1,1 triệu € |
| 30/06/2016 | Pescara Under 17 | Pescara Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật40
- Tư duy45
- Sức mạnh75
- Thể lực62