Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Filippo Costa

VicenzaHậu vệITA
31Tuổi
176Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Filippo Costa là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Vicenza.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
470Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,26Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—653800014071%54%106,13
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 380 phút · điểm TB 6,13

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
96/135 (71%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
10/51 (19%)
Chuyền dài chính xác
6/18 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
4
Phá bóng
6
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/22 (54%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 9
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
95
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/08/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Filippo Costa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie B@ BeneventoH 2-2660010111/1702/3—6,21
10/10/2026Serie Bvs PisaB 0-317000017/800/2—5,79
20/09/2026Serie B@ Hellas VeronaB 1-2900000127/3547/9—6,52
06/09/2026Serie B@ ACD Virtus EntellaH 2-261001008/1300/3—6,33
30/08/2026Serie B@ AvellinoB 0-3700010128/3800/1—5,62
22/08/2026Serie Bvs CatanzaroT 3-2760110315/2413/4V6,30
17/03/2026Serie Cvs Inter Milan U23T 2-1840000020/2635/7—6,26

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 75 nghìn €2013: 125 nghìn €2014: 175 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 900 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 850 nghìn €2020: 675 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20122026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/10/20121775 nghìn €
05/06/201318125 nghìn €
24/06/201419175 nghìn €
20/01/201519200 nghìn €
21/06/201520300 nghìn €
03/02/201620250 nghìn €
14/07/201621300 nghìn €
01/01/201721300 nghìn €
08/06/201722600 nghìn €
28/12/201722800 nghìn €
06/06/2018231,0 triệu €
19/12/201823900 nghìn €
05/06/201924800 nghìn €
19/12/201924850 nghìn €
07/04/202024675 nghìn €
23/07/202025450 nghìn €
21/02/202125400 nghìn €
23/06/202126350 nghìn €
27/12/202126350 nghìn €
05/06/202227300 nghìn €
20/12/202227300 nghìn €
20/06/202328350 nghìn €
20/12/202328350 nghìn €
16/06/202429400 nghìn €
18/12/202429400 nghìn €
18/06/202530450 nghìn €
16/12/202530400 nghìn €
18/06/202631400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/07/2023NapoliVicenzaHết hạn mượn 0.001M €1 nghìn €
29/06/2023FoggiaNapoliCho mượn—
31/08/2022NapoliFoggiaChuyển nhượng—
29/06/2022ParmaNapoliCho mượn—
09/01/2022NapoliParmaChuyển nhượng—
29/06/2021ACD Virtus EntellaNapoliCho mượn—
17/09/2020NapoliACD Virtus EntellaChuyển nhượng—
16/09/2020BariNapoliCho mượn—
14/07/2019NapoliBariChuyển nhượng—
12/07/2019SpalNapoliHết hạn mượn 1.45M €1,4 triệu €
30/06/2017ChievoSpalHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2017SpalChievoCho mượn—
15/01/2017ChievoSpalChuyển nhượng—
30/12/2015Bournemouth AFC U21ChievoCho mượn—
12/07/2015ChievoBournemouth AFC U21Chuyển nhượng—
29/06/2015PisaChievoCho mượn—
03/07/2014Chievo U20PisaChuyển nhượng—
30/06/2012Chievo YouthChievo U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật63
  • Tư duy67
  • Sức mạnh44
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com