
Filippo Carbone là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo AS Ostia Mare.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
645Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
322Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 10 | 7 | 645 | 2 | 0 | 0 | 13 | 5 | 72% | 30% | 1 | 0 | 5,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 645 phút · điểm TB 5,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/13
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 151/208 (72%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/16 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/80 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 47
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 109
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | @ Pescara | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/18 | 2 | 3/5 | — | 6,70 |
| 10/10/2026 | Serie C | vs US Pianese | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/19 | 0 | 2/11 | — | 4,90 |
| 05/10/2026 | Serie C | @ Latina Calcio 1932 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 23/27 | 1 | 4/12 | V | 6,50 |
| 27/09/2026 | Serie C | vs Forli | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 31/39 | 3 | 5/10 | — | 7,10 |
| 21/09/2026 | Serie C | @ Gubbio | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 25/31 | 1 | 3/10 | — | 7,50 |
| 16/09/2026 | Serie C | vs Ravenna | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 2/6 | — | 6,40 |
| 13/09/2026 | Serie C | @ Sassari Torres | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/25 | 1 | 1/12 | — | 5,20 |
| 06/09/2026 | Serie C | @ Vis Pesaro | T 2-1 | 69 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 18/24 | 2 | 4/10 | — | 7,90 |
| 29/08/2026 | Serie C | vs Grosseto | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/12 | 0 | 0/2 | — | — |
| 24/08/2026 | Serie C | @ Perugia | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/2 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2025 | 18 | 200 nghìn € |
| 24/06/2026 | 19 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | Genoa U20 | AS Ostia Mare | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Genoa U18 | Genoa U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Genoa U20 | Genoa U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Genoa Youth | Genoa U20 | Chuyển nhượng | — |