
Filippo Berra là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Foggia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
778Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
389Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 778 | 2 | 0 | 0 | 8 | 3 | 81% | 72% | 1 | 0 | 6,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 778 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 366/450 (81%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/74 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 48
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 54/74 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 26 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 93
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie C | @ A.S.D. Giugliano Calcio 1928 | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/68 | 3 | 7/10 | — | 6,80 |
| 11/10/2026 | Serie C | vs Potenza | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 28/42 | 2 | 8/11 | — | 6,90 |
| 04/10/2026 | Serie C | @ Cosenza Calcio 1914 | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/38 | 2 | 12/14 | — | 7,70 |
| 28/09/2026 | Serie C | vs AS Sorrento Calcio | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 48/53 | 0 | 7/7 | — | 8,19 |
| 20/09/2026 | Serie C | @ Inter Milan U23 | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 44/51 | 2 | 7/12 | — | 6,60 |
| 16/09/2026 | Serie C | vs FC Savoia 1908 | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 28/41 | 0 | 3/5 | — | 6,40 |
| 12/09/2026 | Serie C | @ AC Monopoli | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 50/61 | 2 | 6/9 | V | 6,40 |
| 07/09/2026 | Serie C | vs Audace Cerignola | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/49 | 1 | 3/4 | — | 6,70 |
| 29/08/2026 | Serie C | vs Salernitana | H 1-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/47 | 0 | 1/2 | — | 6,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/11/2012 | 17 | 50 nghìn € |
| 09/04/2013 | 18 | 50 nghìn € |
| 17/05/2014 | 19 | 75 nghìn € |
| 20/01/2015 | 19 | 200 nghìn € |
| 21/06/2015 | 20 | 250 nghìn € |
| 27/12/2015 | 20 | 250 nghìn € |
| 12/06/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 18/12/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 08/06/2017 | 22 | 400 nghìn € |
| 20/12/2017 | 22 | 350 nghìn € |
| 17/06/2018 | 23 | 350 nghìn € |
| 12/12/2018 | 23 | 350 nghìn € |
| 18/06/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 19/12/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 325 nghìn € |
| 23/07/2020 | 25 | 275 nghìn € |
| 21/02/2021 | 26 | 550 nghìn € |
| 23/06/2021 | 26 | 700 nghìn € |
| 28/12/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 05/06/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 21/12/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 11/06/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 20/12/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 18/06/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 18/12/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 18/06/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 16/12/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 18/06/2026 | 31 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Salernitana | Foggia | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2026 | Crotone | Salernitana | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | Benevento | Crotone | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2023 | SudTirol | Benevento | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2022 | Pisa | SudTirol | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2021 | Bari | Pisa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Nuovo Pordenone FC 2024 | Bari | Cho mượn | — |
| 28/09/2020 | Bari | Nuovo Pordenone FC 2024 | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2019 | Pro Vercelli | Bari | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2015 | Udinese | Pro Vercelli | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Carrarese | Udinese | Cho mượn | — |
| 02/07/2014 | Udinese U19 | Carrarese | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Udinese Youth | Udinese U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật44
- Tư duy52
- Sức mạnh58
- Thể lực54