Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Filipp Dvoretskov

FC MuromTiền vệRUS
29Tuổi
183Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

Filipp Dvoretskov là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FC Murom.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Nga2026-2027—3327000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 550 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 550 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: —20152024
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/08/20151875 nghìn €
03/03/20161850 nghìn €
01/12/201619100 nghìn €
01/10/201720200 nghìn €
23/11/201720250 nghìn €
14/10/201821300 nghìn €
19/12/201821400 nghìn €
13/06/201922600 nghìn €
22/12/201922600 nghìn €
07/04/202023475 nghìn €
28/06/202023475 nghìn €
28/12/202023550 nghìn €
23/05/202124600 nghìn €
06/12/202124550 nghìn €
29/05/202225500 nghìn €
07/12/202225500 nghìn €
18/06/202326450 nghìn €
20/11/202326300 nghìn €
18/06/202427275 nghìn €
15/10/202427200 nghìn €
31/12/202427—

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 550 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/01/2026Znamya TrudaFC MuromChuyển nhượng—
31/12/2024Free PlayerZnamya TrudaChuyển nhượng—
30/06/2024Rotor VolgogradFree PlayerTrở lại—
16/08/2023Neftekhimik NizhnekamskRotor VolgogradChuyển nhượng—
30/06/2021Torpedo MoscowNeftekhimik NizhnekamskChuyển nhượng—
20/02/2020Mordovya SaranskTorpedo MoscowChuyển nhượng—
15/07/2018Nosta NovotroitskMordovya SaranskChuyển nhượng Free—
05/02/2018Torpedo MoscowNosta NovotroitskChuyển nhượng Free—
30/06/2015Torpedo Moskau IITorpedo MoscowChuyển nhượng—
29/01/2015Akademia Lokomotiv Moskau U17Torpedo Moskau IIChuyển nhượng Free—
30/06/2010Akademia CSKA Moscow U17Akademia Lokomotiv Moskau U17Chuyển nhượng—
31/12/2009FC Moscow U19 (-2010)Akademia CSKA Moscow U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com