
Filipe Machado
30Tuổi
174Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Filipe Machado là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Goias Esporte Clube.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
32Trận ra sân
32Đá chính
2.543Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/10Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
8/1Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 27 | 27 | 2.194 | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 89% | 54% | 7 | 1 | 6,76 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 5 | 5 | 349 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 86% | 50% | 1 | 0 | 3,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.194 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 13/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/26
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1375/1540 (89%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 119/179 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 33
- Phá bóng
- 50
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 88/161 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 67 / 58
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 217
- Phạm lỗi
- 27
- Bị phạm lỗi
- 26
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 349 phút · điểm TB 3,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 109/126 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/21 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/22 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie B Brazil | vs Nautico (PE) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 65/72 | 0 | 1/4 | V | 7,20 |
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | @ Operario Ferroviario PR | T 2-0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/50 | 3 | 5/9 | — | 7,60 |
| 07/10/2026 | Serie B Brazil | vs Athletic Club | T 2-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 61/66 | 3 | 3/6 | — | 7,39 |
| 02/10/2026 | Serie B Brazil | @ Gremio Novorizontino | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 59/70 | 0 | 7/11 | — | 6,63 |
| 27/09/2026 | Serie B Brazil | vs Atletico Clube Goianiense | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/56 | 5 | 11/14 | — | 6,42 |
| 15/09/2026 | Serie B Brazil | @ Botafogo SP | T 3-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/53 | 1 | 1/4 | V | 6,70 |
| 11/09/2026 | Serie B Brazil | @ Vila Nova | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67/74 | 1 | 2/5 | — | 6,86 |
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | vs Fortaleza | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 60/68 | 0 | — | — | 6,68 |
| 29/08/2026 | Serie B Brazil | vs Sao Bernardo | T 2-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/41 | 3 | 4/7 | — | 6,63 |
| 23/08/2026 | Serie B Brazil | @ Cuiaba | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 59/65 | 1 | 4/5 | — | 6,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 13/02/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 08/02/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 27/05/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 04/08/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 06/04/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 24/07/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 26/06/2025 | 29 | 900 nghìn € |
| 23/11/2025 | 29 | 1,2 triệu € |
| 18/05/2026 | 30 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Vitória - BA | Goias Esporte Clube | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2026 | Goias Esporte Clube | Vitória - BA | Cho mượn | — |
| 15/01/2026 | Vitória - BA | Goias Esporte Clube | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Coritiba SAF - PR | Vitória - BA | Cho mượn | — |
| 16/01/2025 | Vitória - BA | Coritiba SAF - PR | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2024 | Cruzeiro - MG | Vitória - BA | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2022 | Free Player | Cruzeiro - MG | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Grêmio - RS | Free Player | Trở lại | — |
| 30/01/2021 | Cruzeiro - MG | Grêmio - RS | Cho mượn | — |
| 23/01/2020 | Grêmio - RS | Cruzeiro - MG | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Esporte Clube Sao Jose SP | Grêmio - RS | Cho mượn | — |
| 07/02/2019 | Grêmio - RS | Esporte Clube Sao Jose SP | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2018 | Boa EC | Grêmio - RS | Cho mượn | — |
| 27/02/2018 | Grêmio - RS | Boa EC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Gremio FBPA U20 | Grêmio - RS | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Desportivo Brasil Youth | Gremio FBPA U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật48
- Tư duy51
- Sức mạnh56
- Thể lực53