Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

filip taraba

RudesHậu vệBIH
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

filip taraba là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Rudes.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
1Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Croatia2026-2027—10100000100%—006,10

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 6,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/1 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của filip taraba · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG Croatiavs RijekaB 1-26000001/20——6,09
09/10/2026VĐQG Croatia@ HNK GoricaT 2-1100000—0———
06/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Hà LanB 0-4900000020/2926/8—5,42
29/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Na UyB 1-6900000029/3146/12—5,80
19/09/2026VĐQG Croatiavs Slaven BelupoH 2-290010019/1934/7—6,72
13/09/2026VĐQG Croatia@ NK Istra 1961B 2-3900000031/4136/13—6,05
06/09/2026VĐQG Croatiavs Hajduk SplitB 0-4630000013/2014/8—5,21
29/08/2026VĐQG Croatiavs Dinamo ZagrebH 2-21000001/10——6,10
23/08/2026VĐQG Croatia@ RijekaB 2-3dự bị00000—0———
15/08/2026VĐQG Croatiavs Slaven BelupoT 3-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 100 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 500 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/09/202418100 nghìn €
18/12/202418300 nghìn €
03/06/202518400 nghìn €
21/12/202519400 nghìn €
28/05/202619500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/09/2026NK Istra 1961RudesHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
02/07/2025NK Siroki BrijegNK Istra 1961Hết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
30/06/2024Siroki Brijeg U19NK Siroki BrijegChuyển nhượng—
30/06/2023NK Siroki Brijeg U17Siroki Brijeg U19Chuyển nhượng—
30/06/2021FK Zeljeznicar Sarajevo YouthNK Siroki Brijeg U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com