
Filip Stuparević
26Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Filip Stuparević là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Napredak Krusevac.
Tiểu sử Filip Stuparević
Filip Stuparević, 26 tuổi, là tiền đạo quốc tịch Serbia, hiện thi đấu cho FK Napredak Krusevac. Cầu thủ cao 181 cm, thuận chân trái và sinh ngày 30/08/2000. Trong mùa 2026-2027, Filip Stuparević ra sân 13 trận tại Serbian Mozzart Bet Prva Liga, ghi 2 bàn và thi đấu 747 phút. Cầu thủ về IBV Vestmannaeyjar từ Motherwell F.C. ngày 02/04/2026 và chuyển sang FK Napredak Krusevac ngày 01/07/2026. Giá trị thị trường hiện tại là 175 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 1,2 triệu € (2019).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
9Đá chính
779Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
259Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serbian Mozzart Bet Prva Liga | 2026-2027 | — | 14 | 9 | 779 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 14 trận ra sân, 779 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Vikingur Reykjavik | B 0-2 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 2/4 | — | 6,31 |
| 10/05/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ KA Akureyri | B 0-2 | 30 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/7 | 0 | 4/5 | — | 6,76 |
| 23/04/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KR Reykjavik | B 2-6 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/15 | 0 | 0/4 | V | 6,10 |
| 17/04/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Valur Reykjavik | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/18 | 0 | 0/3 | — | 5,83 |
| 12/04/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Hafnarfjordur | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | 1/2 | — | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/05/2017 | 16 | 200 nghìn € |
| 09/01/2018 | 17 | 500 nghìn € |
| 01/07/2018 | 17 | 700 nghìn € |
| 11/01/2019 | 18 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2019 | 18 | 1,2 triệu € |
| 06/12/2019 | 19 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 900 nghìn € |
| 27/06/2020 | 19 | 700 nghìn € |
| 14/10/2020 | 20 | 700 nghìn € |
| 09/03/2021 | 20 | 600 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 600 nghìn € |
| 24/12/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 25/06/2022 | 21 | 350 nghìn € |
| 06/03/2023 | 22 | — |
| 20/12/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 23/05/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 02/12/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 07/10/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 09/12/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 28/06/2026 | 25 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2019; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | IBV Vestmannaeyjar | FK Napredak Krusevac | Chuyển nhượng | — |
| 02/04/2026 | Motherwell F.C. | IBV Vestmannaeyjar | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Greenock Morton | Motherwell F.C. | Cho mượn | — |
| 26/09/2024 | Motherwell F.C. | Greenock Morton | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | NK Domžale | Motherwell F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 18/09/2023 | Al Orooba(UAE) | NK Domžale | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2022 | Metalac Gornji Milanovac | Al Orooba(UAE) | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2021 | Watford | Metalac Gornji Milanovac | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | FK Vozdovac Beograd | Watford | Cho mượn | — |
| 06/02/2020 | Watford | FK Vozdovac Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Fotbal Příbram | Watford | Cho mượn | — |
| 13/09/2019 | Watford | Fotbal Příbram | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | FK Vozdovac Beograd | Watford | Cho mượn | — |
| 13/01/2019 | Watford | FK Vozdovac Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2019 | FK Vozdovac Beograd | Watford | Hết hạn mượn 2.25M € | 2,2 triệu € |
| 30/06/2016 | FK Rad U19 | FK Vozdovac Beograd | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật39
- Tư duy59
- Sức mạnh31
- Thể lực45