
Filip Šancl là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Baník Ostrava.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
222Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,81Bàn/90 phút
111Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 134 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 88 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 72% | 12% | 0 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 134 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 88 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/29 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/8 (12%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Séc | vs AC Sparta Praha | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | @ Bohemians Praha 1905 | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/16 | 0 | 0/5 | — | 5,98 |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | @ 1.FC Slovácko | H 2-2 | 15 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 7,77 |
| 13/09/2026 | VĐQG Séc | vs FK Pardubice | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | VĐQG Séc | @ FK Jablonec | B 0-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 1/2 | — | 5,83 |
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | @ FK Mladá Boleslav | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Slavia Praha | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zlín | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/05/2026 | Chance Národní Liga | @ FC SILON Táborsko | T 5-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | — | — | 6,41 |
| 26/05/2026 | Chance Národní Liga | vs FC SILON Táborsko | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/06/2023 | 17 | 50 nghìn € |
| 19/12/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 04/06/2024 | 18 | 300 nghìn € |
| 19/12/2024 | 19 | 350 nghìn € |
| 31/03/2025 | 19 | 400 nghìn € |
| 16/06/2025 | 19 | 450 nghìn € |
| 22/09/2025 | 20 | 600 nghìn € |
| 21/12/2025 | 20 | 600 nghìn € |
| 19/05/2026 | 20 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | SK Slavia Praha | FC Baník Ostrava | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | FK Pardubice | SK Slavia Praha | Cho mượn | — |
| 28/01/2025 | SK Slavia Praha | FK Pardubice | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | FC Vysočina Jihlava | SK Slavia Praha | Hết hạn mượn 0.36M € | 360 nghìn € |
| 31/12/2023 | Vysocina Jihlava U19 | FC Vysočina Jihlava | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Vysocina Jihlava U17 | Vysocina Jihlava U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Vysocina Jihlava Youth | FC Vysocina Jihlava U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật46
- Tư duy53
- Sức mạnh41
- Thể lực36