
Filip Rogić là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo A.F.C Eskilstuna.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Division 1 | 2026 | — | 9 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Division 1 · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2013 | 20 | 25 nghìn € |
| 31/03/2015 | 21 | 50 nghìn € |
| 13/06/2015 | 22 | 100 nghìn € |
| 02/12/2015 | 22 | 125 nghìn € |
| 16/06/2016 | 23 | 175 nghìn € |
| 15/12/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/06/2017 | 24 | 200 nghìn € |
| 16/11/2017 | 24 | 250 nghìn € |
| 19/06/2018 | 25 | 600 nghìn € |
| 15/01/2019 | 25 | 700 nghìn € |
| 27/06/2019 | 26 | 900 nghìn € |
| 22/12/2019 | 26 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 950 nghìn € |
| 28/06/2020 | 27 | 800 nghìn € |
| 09/12/2020 | 27 | 800 nghìn € |
| 08/06/2021 | 27 | 600 nghìn € |
| 16/12/2021 | 28 | 600 nghìn € |
| 23/06/2022 | 29 | 600 nghìn € |
| 13/12/2022 | 29 | 800 nghìn € |
| 09/07/2023 | 30 | 750 nghìn € |
| 23/11/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 31/03/2024 | 30 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/01/2026 | Nordic United FC | AFC Eskilstuna | Chuyển nhượng | — |
| 18/03/2024 | FK IMT Belgrad | Nordic United FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/03/2024 | HJK Helsinki | FK IMT Belgrad | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2023 | Buriram United | HJK Helsinki | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2023 | IK Sirius FK | Buriram United | Hết hạn mượn 0.092687M € | 92 nghìn € |
| 16/02/2022 | AIK | IK Sirius FK | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2020 | Gazovik Orenburg | AIK | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2019 | Orebro | Gazovik Orenburg | Hết hạn mượn 0.19M € | 190 nghìn € |
| 07/01/2017 | AFC Eskilstuna | Orebro | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2015 | Ostersunds FK | AFC Eskilstuna | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2014 | AFC Eskilstuna | Ostersunds FK | Cho mượn | — |
| 28/02/2014 | Ostersunds FK | AFC Eskilstuna | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Eskilstuna City FK | Ostersunds FK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Eskilstuna City FK U19 | Eskilstuna City FK | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Tư duy50
- Sức mạnh47
- Thể lực48
- Kỹ thuật56