Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Filip Rogić

A.F.C EskilstunaTiền vệSWE
33Tuổi
181Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
—Giá trị

Filip Rogić là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo A.F.C Eskilstuna.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Division 12026—98000000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Division 1 · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 125 nghìn €2016: 175 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 1,2 triệu €2020: 950 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: —20132024
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/20132025 nghìn €
31/03/20152150 nghìn €
13/06/201522100 nghìn €
02/12/201522125 nghìn €
16/06/201623175 nghìn €
15/12/201623200 nghìn €
19/06/201724200 nghìn €
16/11/201724250 nghìn €
19/06/201825600 nghìn €
15/01/201925700 nghìn €
27/06/201926900 nghìn €
22/12/2019261,2 triệu €
07/04/202026950 nghìn €
28/06/202027800 nghìn €
09/12/202027800 nghìn €
08/06/202127600 nghìn €
16/12/202128600 nghìn €
23/06/202229600 nghìn €
13/12/202229800 nghìn €
09/07/202330750 nghìn €
23/11/202330400 nghìn €
31/03/202430—

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/01/2026Nordic United FCAFC EskilstunaChuyển nhượng—
18/03/2024FK IMT BelgradNordic United FCChuyển nhượng—
02/03/2024HJK HelsinkiFK IMT BelgradChuyển nhượng—
23/07/2023Buriram UnitedHJK HelsinkiChuyển nhượng—
16/01/2023IK Sirius FKBuriram UnitedHết hạn mượn 0.092687M €92 nghìn €
16/02/2022AIKIK Sirius FKChuyển nhượng—
18/08/2020Gazovik OrenburgAIKChuyển nhượng—
01/09/2019OrebroGazovik OrenburgHết hạn mượn 0.19M €190 nghìn €
07/01/2017AFC EskilstunaOrebroChuyển nhượng—
25/02/2015Ostersunds FKAFC EskilstunaChuyển nhượng—
29/11/2014AFC EskilstunaOstersunds FKCho mượn—
28/02/2014Ostersunds FKAFC EskilstunaChuyển nhượng—
31/12/2012Eskilstuna City FKOstersunds FKChuyển nhượng—
31/12/2010Eskilstuna City FK U19Eskilstuna City FKChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Tư duy50
  • Sức mạnh47
  • Thể lực48
  • Kỹ thuật56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com