
Filip Ristanic là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo FC Blau Weiss Linz.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
92Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 2.Liga | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 75% | 25% | 0 | 0 | 6,53 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/12 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 20 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC Liefering | T 4-1 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/12 | 0 | 1/4 | — | 6,60 |
| 09/10/2026 | Austrian 2.Liga | @ SKU Ertl Glas Amstetten | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 19/09/2026 | Austrian 2.Liga | vs Admira Wacker | T 3-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 03/05/2026 | Austrian 2.Liga | @ SKN St.Polten | H 0-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 26/04/2026 | Austrian 2.Liga | vs SK Sturm Graz II | T 2-1 | 14 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/08/2020 | 16 | 75 nghìn € |
| 20/12/2020 | 16 | 100 nghìn € |
| 01/01/2021 | 16 | — |
| 01/07/2021 | 17 | 75 nghìn € |
| 15/12/2021 | 17 | 150 nghìn € |
| 26/05/2022 | 18 | 200 nghìn € |
| 16/11/2022 | 18 | 200 nghìn € |
| 04/06/2023 | 19 | 175 nghìn € |
| 10/09/2023 | 19 | 125 nghìn € |
| 04/12/2023 | 19 | 125 nghìn € |
| 10/03/2024 | 20 | 175 nghìn € |
| 27/05/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 09/12/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/05/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 14/12/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 17/05/2026 | 22 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Admira Wacker | FC Blau Weiss Linz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Admira Wacker II | Admira Wacker | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Admira Wacker | Admira Wacker II | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | AKA Admira Wacker Mödling U16 | Admira Wacker | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AKA Admira Wacker Modling U15 | AKA Admira Wacker Mödling U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Admira Wacker II | AKA Admira Wacker Modling U15 | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2017 | SV Wienerberg Youth | Admira Wacker II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật47
- Tư duy65
- Sức mạnh37
- Thể lực42