
Filip Pivkovski là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo Lunds BK.
Tiểu sử Filip Pivkovski
Filip Pivkovski là tiền vệ thi đấu cho Lunds BK, mang quốc tịch North Macedonia và hiện 32 tuổi. Cầu thủ cao 172 cm, nặng 68 kg và thuận chân phải. Giá trị cao nhất từng ghi nhận là 100 nghìn € (2015). Lần chuyển nhượng được ghi nhận gần nhất là từ Angelholms FF đến Lunds BK vào ngày 31/12/2020. Trước đó, hồ sơ ghi nhận cầu thủ chuyển từ Landskrona BoIS đến Angelholms FF vào ngày 17/02/2019.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/02/2012 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/09/2012 | 18 | 50 nghìn € |
| 09/04/2013 | 19 | 50 nghìn € |
| 18/08/2013 | 19 | 75 nghìn € |
| 28/01/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 14/07/2014 | 20 | 100 nghìn € |
| 03/02/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 24/06/2015 | 21 | 75 nghìn € |
| 21/06/2016 | 22 | — |
| 04/04/2018 | 24 | 50 nghìn € |
| 21/11/2018 | 24 | 75 nghìn € |
| 15/01/2020 | 25 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2015; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2021 | Lunds BK | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Angelholms FF | Lunds BK | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2019 | Landskrona BoIS | Angelholms FF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Free player | Landskrona BoIS | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Novara | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2015 | ASD Martina Franca | Novara | Cho mượn | — |
| 24/01/2015 | Novara | ASD Martina Franca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Novara Primavera | Novara | Chuyển nhượng | — |
| 28/03/2013 | Free player | Novara Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2013 | Hacken | Free player | Trở lại | — |
| 20/08/2012 | Blackburn Rovers U18 | Hacken | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | Nordsjaelland U19 | Blackburn Rovers U18 | Cho mượn | — |
| 31/12/2011 | Blackburn Rovers U18 | Nordsjaelland U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Malmo FFU17 | Blackburn Rovers U18 | Chuyển nhượng | — |