Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Filip Piszczek

Sandecja Nowy SaczTiền đạoPOL
31Tuổi
188Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
—Giá trị

Filip Piszczek là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Sandecja Nowy Sacz.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
217Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,83Bàn/90 phút
108Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Poland Liga 22026-2027—4112720000——20—
Cúp Ba Lan2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Poland Liga 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 127 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: —2021: 250 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: —20152025
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/20152050 nghìn €
16/01/20162050 nghìn €
03/09/201621100 nghìn €
01/03/201721100 nghìn €
04/07/201722125 nghìn €
15/01/201822150 nghìn €
02/07/201823300 nghìn €
24/01/201923300 nghìn €
28/06/201924450 nghìn €
14/01/202024350 nghìn €
07/04/202024300 nghìn €
20/08/202025300 nghìn €
18/01/202125300 nghìn €
20/05/202125400 nghìn €
06/09/202126—
30/12/202126250 nghìn €
13/06/202227150 nghìn €
05/01/202327125 nghìn €
26/06/202328100 nghìn €
18/02/20242850 nghìn €
19/06/20242950 nghìn €
28/11/20242950 nghìn €
14/05/202529100 nghìn €
30/06/202530—

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com