
Filip Pavić là không rõ 16 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Bayern Munchen II.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
96%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 96% | 50% | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 85/88 (96%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Giải trẻ châu Âu | vs Arsenal U19 | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71/77 | 0 | 0/2 | — | 6,60 |
| 13/10/2026 | Giải trẻ châu Âu | @ Viking U19 | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 101/104 | 3 | 5/8 | V | 5,75 |
| 10/09/2026 | Giải trẻ châu Âu | vs Bodo Glimt U19 | T 6-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 83/85 | 1 | 1/4 | — | 6,40 |
| 25/08/2026 | German Regionalliga | vs FC Memmingen | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85/88 | 2 | 2/4 | — | — |
| 18/08/2026 | Giao hữu CLB | @ 1. FC Heidenheim 1846 | T 4-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,13 |
| 15/08/2026 | Cúp Telekom | vs RB Leipzig | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Aston Villa | T 2-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/1 | — | 6,68 |
| 04/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Jeju SK FC | T 2-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73/78 | 1 | 1/3 | — | 6,55 |
| 25/07/2026 | Giao hữu CLB | @ SV Wehen Wiesbaden | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/54 | 0 | 1/2 | — | 6,56 |
| 31/05/2026 | U17 châu Âu | @ U17 Tây Ban Nha | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/23 | 2 | 2/5 | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/03/2026 | 16 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Bayern Munchen U17 | Bayern Munchen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | FC Bayern München Youth | Bayern Munchen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SV Waldperlach Youth | FC Bayern München Youth | Chuyển nhượng | — |