Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Filip Mrzljak

First Vienna FC 1894Tiền vệCRO
33Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Filip Mrzljak là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo First Vienna FC 1894.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
0Đá chính
119Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
5,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 2.Liga2026-2027—409500000——006,69
Austrian Cup2026-2027—102400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 95 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 24 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Filip Mrzljak · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/09/2026Austrian 2.Liga@ FC HOGO Hertha WelsT 3-11200000—0——6,35
11/09/2026Austrian 2.Liga@ SK Rapid IIT 2-0500000—0——6,80
28/08/2026Austrian 2.Ligavs SKU Ertl Glas AmstettenT 1-02400000—0——6,80
08/08/2026Austrian 2.Liga@ SV Austria SalzburgB 1-4dự bị00000—0———
01/08/2026Austrian 2.Ligavs SK Sturm Graz IIT 4-05400000—0——6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 300 nghìn €2013: 300 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 650 nghìn €2016: 900 nghìn €2016: 700 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 900 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 150 nghìn €20122026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/09/201219300 nghìn €
02/03/201319300 nghìn €
07/10/201320500 nghìn €
10/03/201420300 nghìn €
30/09/201421150 nghìn €
31/05/201522250 nghìn €
29/09/201522400 nghìn €
21/12/201522650 nghìn €
31/05/201623900 nghìn €
20/12/201623700 nghìn €
26/12/201724800 nghìn €
13/06/201825800 nghìn €
22/12/2018251,0 triệu €
17/06/2019261,2 triệu €
20/12/2019261,0 triệu €
07/04/202026800 nghìn €
04/08/202027550 nghìn €
28/12/202027600 nghìn €
01/06/202128900 nghìn €
28/12/202128900 nghìn €
01/06/202229700 nghìn €
06/10/202229500 nghìn €
05/06/202330500 nghìn €
17/12/202330500 nghìn €
03/06/202431500 nghìn €
12/12/202431550 nghìn €
29/05/202532500 nghìn €
02/12/202532400 nghìn €
24/05/202633350 nghìn €
27/09/202633150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2026FC UfaFirst Vienna FC 1894Chuyển nhượng—
06/08/2025Minerva PunjabFC UfaChuyển nhượng—
25/07/2024HNK GoricaMinerva PunjabChuyển nhượng—
10/01/2023Free playerHNK GoricaChuyển nhượng—
30/06/2022FC UfaFree playerTrở lại—
02/11/2020Free playerFC UfaChuyển nhượng—
09/08/2020FC Dinamo 1948Free playerTrở lại—
30/06/2019FC Astra GiurgiuFC Dinamo 1948Chuyển nhượng—
30/06/2017Free playerFC Astra GiurgiuChuyển nhượng—
31/12/2016Pandurii Targu JiuFree playerTrở lại—
15/02/2015NK Lokomotiva ZagrebPandurii Targu JiuChuyển nhượng—
30/06/2012Dinamo ZagrebNK Lokomotiva ZagrebChuyển nhượng—
29/06/2012NK Croatia SesveteDinamo ZagrebCho mượn—
11/08/2011Dinamo Zagreb U19NK Croatia SesveteChuyển nhượng—
30/06/2010Dinamo Zagreb U18Dinamo Zagreb U19Chuyển nhượng—
30/06/2008Dinamo Zagreb YouthDinamo Zagreb U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy49
  • Sức mạnh51
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com