
Filip Moller Delaveris là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Skeid Oslo.
Tiểu sử Filip Moller Delaveris
Filip Moller Delaveris là tiền đạo của Skeid Oslo, quốc tịch Norway, 25 tuổi, sinh ngày 12/12/2000. Ở Norwegian 2.Divisjon, cầu thủ ghi 5 bàn sau 22 trận; ở Norwegian SAS Braathens Cup mùa 2026-2027 có 2 trận. Giá trị cao nhất từng ghi nhận là 300 nghìn € (2020). Chiều cao 180 cm, cân nặng 73 kg, thuận chân phải; Skeid Oslo nhận cầu thủ từ Eidsvold Turn ngày 12/03/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
20Đá chính
333Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
1,35Bàn/90 phút
66Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Norwegian 2.Divisjon | 2026 | — | 22 | 18 | 153 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Norwegian 2.Divisjon · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 153 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2018 | 17 | 50 nghìn € |
| 29/12/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 28/12/2019 | 19 | 300 nghìn € |
| 13/10/2020 | 19 | 300 nghìn € |
| 02/01/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 08/12/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 26/06/2023 | 22 | 175 nghìn € |
| 12/12/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 16/04/2024 | 23 | — |
| 25/06/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 14/12/2025 | 25 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/03/2025 | Eidsvold Turn | Skeid Oslo | Chuyển nhượng | — |
| 16/04/2024 | Brann | Eidsvold Turn | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Sandnes Ulf | Brann | Cho mượn | — |
| 25/08/2023 | Brann | Sandnes Ulf | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2023 | Jonkopings Sodra IF | Brann | Cho mượn | — |
| 11/02/2023 | Brann | Jonkopings Sodra IF | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | KFUM Oslo | Brann | Cho mượn | — |
| 22/05/2022 | Brann | KFUM Oslo | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2021 | Vitesse Arnhem | Brann | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/01/2020 | Odd Grenland | Vitesse Arnhem | Hết hạn mượn 0.275M € | 275 nghìn € |
| 29/07/2018 | Odds BK II | Odd Grenland | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Lyn 1896 FK Youth | Odds BK II | Chuyển nhượng | — |