
Filip Mitrović
Hậu vệMNE
32Tuổi
186Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Filip Mitrović là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch MNE.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Atletic Club d'Escaldes | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Atletic Club d'Escaldes | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2015 | 21 | 325 nghìn € |
| 25/02/2016 | 22 | 325 nghìn € |
| 25/08/2016 | 22 | 375 nghìn € |
| 30/03/2017 | 23 | 325 nghìn € |
| 16/09/2017 | 23 | 325 nghìn € |
| 30/03/2018 | 24 | 300 nghìn € |
| 13/06/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 09/12/2019 | 26 | 125 nghìn € |
| 30/09/2020 | 26 | 125 nghìn € |
| 11/06/2021 | 27 | 100 nghìn € |
| 19/10/2021 | 27 | 100 nghìn € |
| 30/03/2022 | 28 | 100 nghìn € |
| 25/06/2022 | 28 | 100 nghìn € |
| 20/12/2022 | 29 | 100 nghìn € |
| 05/06/2023 | 29 | 100 nghìn € |
| 09/01/2024 | 30 | 100 nghìn € |
| 27/06/2024 | 30 | 125 nghìn € |
| 19/12/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 12/06/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 18/12/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 11/06/2026 | 32 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/07/2023 | FK Iskra Danilovgrad | Mornar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FK Sutjeska Niksic | FK Iskra Danilovgrad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FK Backa Backa Palanka | FK Sutjeska Niksic | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2021 | FK Sutjeska Niksic | FK Backa Backa Palanka | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2020 | KOM Podgorica | FK Sutjeska Niksic | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2020 | Novi Pazar | KOM Podgorica | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2019 | Chindia Targoviste | FK Novi Pazar | Hết hạn mượn Free | — |
| 27/08/2019 | Chindia Targoviste | Novi Pazar | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2019 | Tyumen | Retired | Tự do Free | — |
| 30/06/2019 | Tyumen | Chindia Targoviste | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2019 | No team | Tyumen | Hết hạn mượn | — |
| 15/01/2019 | Free Player | Tyumen | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2018 | FK Rudar Pljevlja | Retired | Tự do | — |
| 23/07/2018 | FK Rudar Pljevlja | Free Player | Trở lại | — |
| 16/02/2018 | FK Buducnost Banovici | FK Rudar Pljevlja | Hết hạn mượn Free | — |
| 15/02/2018 | FK Buducnost Podgorica | FK Rudar Pljevlja | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2015 | Mogren Budva | FK Buducnost Banovici | Hết hạn mượn | — |
| 20/07/2015 | Mogren Budva | FK Buducnost Podgorica | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2015 | Bokelj Kotor | Mogren Budva | Hết hạn mượn Free | — |
| 20/01/2015 | Bokelj Kotor | Mogren Budva | Chuyển nhượng | — |