Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Filip Mekic

HNK CibaliaHậu vệCRO
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Filip Mekic là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo HNK Cibalia.

Tiểu sử Filip Mekic

Filip Mekic là hậu vệ thi đấu cho HNK Cibalia, mang quốc tịch Croatia, sinh ngày 13/09/2002 và hiện 24 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận ra sân tại Croatian First Football League với tổng 164 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận là 50 nghìn €, còn mức cao nhất là 200 nghìn € (2024). Hợp đồng có hiệu lực đến 30/05/2027, và cầu thủ thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
234Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Croatian First Football League2026-2027—3323400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Croatian First Football League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 234 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 50 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/06/20211850 nghìn €
29/12/202119150 nghìn €
13/06/202219150 nghìn €
29/12/202220150 nghìn €
29/06/202320200 nghìn €
28/12/202321200 nghìn €
27/06/202421200 nghìn €
18/12/202422150 nghìn €
03/06/202522150 nghìn €
26/11/202523100 nghìn €
25/06/20262350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026HNK CibaliaHNK Segesta SisakChuyển nhượng—
11/01/2026ND GoricaHNK CibaliaChuyển nhượng—
18/08/2025NK Siroki BrijegND GoricaChuyển nhượng—
09/01/2025SlobodaNK Siroki BrijegChuyển nhượng—
21/07/2024Bijelo BrdoSlobodaChuyển nhượng—
09/08/2023NK Varteks VarazdinBijelo BrdoChuyển nhượng—
29/06/2023NK DugopoljeNK Varteks VarazdinCho mượn—
03/08/2022NK Varteks VarazdinNK DugopoljeChuyển nhượng—
29/07/2021NK Osijek IINK Varteks VarazdinChuyển nhượng—
18/01/2021NK DugopoljeNK Osijek IICho mượn—
12/10/2020NK Osijek IINK DugopoljeChuyển nhượng—
30/06/2020NK Osijek U19NK Osijek IIChuyển nhượng—
30/06/2019NK Osijek U17NK Osijek U19Chuyển nhượng—
11/02/2018Dinamo Zagreb U18NK Osijek U17Chuyển nhượng—
20/07/2017NK Marsonia Slavonski Brod U19Dinamo Zagreb U18Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com